Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

private là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ private trong tiếng Anh

private /ˈpraɪvət/
- (adj) : cá nhân, riêng

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

private: Riêng tư

Private là tính từ chỉ điều gì đó không công khai, dành cho cá nhân hoặc nhóm nhỏ.

  • She has a private office at the company. (Cô ấy có một văn phòng riêng tại công ty.)
  • They had a private conversation away from the public eye. (Họ có một cuộc trò chuyện riêng tư tránh xa ánh nhìn của công chúng.)
  • Private information should be kept secure and not shared without permission. (Thông tin cá nhân nên được giữ an toàn và không chia sẻ nếu không có sự cho phép.)

Bảng biến thể từ "private"

1 privacy
Phiên âm: /ˈpraɪvəsi/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự riêng tư Ngữ cảnh: Dùng khi nói về quyền cá nhân

Ví dụ:

Everyone deserves privacy

Ai cũng xứng đáng có sự riêng tư

2 private
Phiên âm: /ˈpraɪvət/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Riêng tư Ngữ cảnh: Dùng để mô tả không công khai

Ví dụ:

This is a private conversation

Đây là cuộc trò chuyện riêng tư

3 privately
Phiên âm: /ˈpraɪvətli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách riêng tư Ngữ cảnh: Dùng để mô tả cách hành động

Ví dụ:

They discussed the issue privately

Họ thảo luận vấn đề một cách riêng tư

Danh sách câu ví dụ:

You're trespassing on private land.

Bạn đang xâm phạm đất tư nhân.

Ôn tập Lưu sổ

a private jet

một máy bay phản lực tư nhân

Ôn tập Lưu sổ

Those are my father's private papers.

Đó là những giấy tờ riêng của cha tôi.

Ôn tập Lưu sổ

The hotel has 110 bedrooms, all with private bathrooms.

Khách sạn có 110 phòng ngủ, tất cả đều có phòng tắm riêng.

Ôn tập Lưu sổ

The villa has its own private beach.

Biệt thự có bãi biển riêng.

Ôn tập Lưu sổ

You shouldn't listen to other people's private conversations.

Bạn không nên nghe những cuộc trò chuyện riêng tư của người khác.

Ôn tập Lưu sổ

We agreed to keep our arrangement private.

Chúng tôi đồng ý giữ bí mật sắp xếp của mình.

Ôn tập Lưu sổ

They were sharing a private joke.

Họ đang chia sẻ một trò đùa riêng tư.

Ôn tập Lưu sổ

Senior defence officials held private talks.

Các quan chức quốc phòng cấp cao tổ chức các cuộc hội đàm riêng.

Ôn tập Lưu sổ

She was scared of revealing her private thoughts and feelings.

Cô ấy sợ hãi khi tiết lộ những suy nghĩ và cảm xúc riêng tư của mình.

Ôn tập Lưu sổ

a private firm/business/hospital

một công ty tư nhân / doanh nghiệp / bệnh viện

Ôn tập Lưu sổ

The painting is now in a private collection.

Bức tranh hiện nằm trong một bộ sưu tập tư nhân.

Ôn tập Lưu sổ

a former soldier working in private security

một cựu quân nhân làm việc trong lực lượng an ninh tư nhân

Ôn tập Lưu sổ

The area has attracted substantial private investment.

Khu vực này đã thu hút được lượng đầu tư tư nhân đáng kể.

Ôn tập Lưu sổ

a programme to return many of the state companies to private ownership

một chương trình trả lại nhiều công ty nhà nước thành sở hữu tư nhân

Ôn tập Lưu sổ

She gives private English lessons at weekends.

Cô ấy dạy tiếng Anh riêng vào cuối tuần.

Ôn tập Lưu sổ

a private contractor/investigator

một nhà thầu tư nhân / nhà điều tra

Ôn tập Lưu sổ

a private citizen/individual

một công dân / cá nhân tư nhân

Ôn tập Lưu sổ

We got the money from a private investor.

Chúng tôi nhận được tiền từ một nhà đầu tư tư nhân.

Ôn tập Lưu sổ

a politician’s private life

cuộc sống riêng tư của một chính trị gia

Ôn tập Lưu sổ

She claimed she was acting in a private capacity.

Cô ấy tuyên bố cô ấy đang hành động với tư cách cá nhân.

Ôn tập Lưu sổ

He was on a private trip to Japan.

Anh ấy có một chuyến đi riêng đến Nhật Bản.

Ôn tập Lưu sổ

Let's go somewhere a bit more private.

Hãy đến một nơi nào đó riêng tư hơn một chút.

Ôn tập Lưu sổ

They found a private corner where they could talk.

Họ tìm thấy một góc riêng tư, nơi họ có thể nói chuyện.

Ôn tập Lưu sổ

He's a very private person.

Anh ấy là một người rất riêng tư.

Ôn tập Lưu sổ

He has a private income.

Anh ấy có thu nhập riêng.

Ôn tập Lưu sổ

The sign said, ‘Private property. Keep out.’

Dấu hiệu cho biết, ‘Tài sản tư nhân. Tránh xa.'

Ôn tập Lưu sổ

You're trespassing on private land.

Bạn đang xâm phạm đất tư nhân.

Ôn tập Lưu sổ

Those are my father's private papers.

Đó là những giấy tờ riêng của cha tôi.

Ôn tập Lưu sổ

You shouldn't listen to other people's private conversations.

Bạn không nên nghe những cuộc trò chuyện riêng tư của người khác.

Ôn tập Lưu sổ

Let's go somewhere a bit more private.

Hãy đến một nơi nào đó riêng tư hơn một chút.

Ôn tập Lưu sổ

He's a very private person.

Anh ấy là một người rất riêng tư.

Ôn tập Lưu sổ