priest: Linh mục
Priest là một người chuyên thực hiện các nghi lễ tôn giáo trong một nhà thờ hoặc cộng đồng tôn giáo.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
priest
|
Phiên âm: /priːst/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Linh mục, thầy tu | Ngữ cảnh: Người thực hiện các nghi lễ tôn giáo |
Ví dụ: The priest led the congregation in prayer
Linh mục dẫn dắt cộng đoàn cầu nguyện |
Linh mục dẫn dắt cộng đoàn cầu nguyện |
| 2 |
2
priesthood
|
Phiên âm: /ˈpriːsthʊd/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Chức linh mục | Ngữ cảnh: Nghề nghiệp hoặc chức vụ của linh mục |
Ví dụ: He entered the priesthood at the age of 25
Anh ấy gia nhập chức linh mục khi 25 tuổi |
Anh ấy gia nhập chức linh mục khi 25 tuổi |
| 3 |
3
priestly
|
Phiên âm: /ˈpriːstli/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Thuộc linh mục | Ngữ cảnh: Liên quan đến công việc của một linh mục hoặc nghi lễ tôn giáo |
Ví dụ: The priestly duties are important in religious ceremonies
Những nhiệm vụ của linh mục rất quan trọng trong các nghi lễ tôn giáo |
Những nhiệm vụ của linh mục rất quan trọng trong các nghi lễ tôn giáo |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
He is a parish priest.
Ông ấy là một linh mục giáo xứ. |
Ông ấy là một linh mục giáo xứ. | |
| 2 |
The ordination of women priests remains controversial in some churches.
Việc phong chức cho các nữ linh mục vẫn còn gây tranh cãi trong một số giáo hội. |
Việc phong chức cho các nữ linh mục vẫn còn gây tranh cãi trong một số giáo hội. | |
| 3 |
The candles had been blessed by a priest.
Những cây nến đã được một linh mục ban phước. |
Những cây nến đã được một linh mục ban phước. | |
| 4 |
The priest was celebrating Mass.
Vị linh mục đang cử hành Thánh lễ. |
Vị linh mục đang cử hành Thánh lễ. | |
| 5 |
Only one or two new priests were ordained each year.
Mỗi năm chỉ có một hoặc hai linh mục mới được phong chức. |
Mỗi năm chỉ có một hoặc hai linh mục mới được phong chức. | |
| 6 |
He is a Hindu priest, not a Buddhist priest.
Ông ấy là một thầy tu Hindu, không phải một nhà sư Phật giáo. |
Ông ấy là một thầy tu Hindu, không phải một nhà sư Phật giáo. |