Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

pridefully là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ pridefully trong tiếng Anh

pridefully /ˈpraɪdfʊli/
- Trạng từ : Một cách kiêu ngạo

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "pridefully"

1 pride
Phiên âm: /praɪd/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Niềm tự hào Ngữ cảnh: Cảm giác hài lòng hoặc sự tôn trọng đối với bản thân hoặc ai đó

Ví dụ:

She took great pride in her work

Cô ấy rất tự hào về công việc của mình

2 prideful
Phiên âm: /ˈpraɪdfʊl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Kiêu ngạo, tự cao Ngữ cảnh: Có cảm giác tự hào thái quá về bản thân

Ví dụ:

His prideful attitude annoyed everyone

Thái độ tự cao của anh ấy khiến mọi người khó chịu

3 pridefully
Phiên âm: /ˈpraɪdfʊli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách kiêu ngạo Ngữ cảnh: Thực hiện hành động với sự tự cao, tự mãn

Ví dụ:

He spoke pridefully about his achievements

Anh ấy nói một cách tự hào về thành tựu của mình

4 pridefulness
Phiên âm: /ˈpraɪdfʊlnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự kiêu ngạo Ngữ cảnh: Tính chất của việc quá tự hào về bản thân

Ví dụ:

His pridefulness was evident in every word

Sự kiêu ngạo của anh ấy thể hiện rõ trong từng lời nói

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!