Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

pressure là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ pressure trong tiếng Anh

pressure /ˈpreʃə/
- (n) : sức ép, áp lực, áp suất

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

pressure: Áp lực

Pressure là sức ép, áp lực lên một người hoặc một vật, có thể là tâm lý hoặc vật lý.

  • He was under a lot of pressure to finish the project on time. (Anh ấy đang chịu rất nhiều áp lực để hoàn thành dự án đúng hạn.)
  • The pressure of the water caused the pipe to burst. (Áp lực của nước đã làm ống vỡ.)
  • She felt pressure to perform well in the competition. (Cô ấy cảm thấy áp lực phải thể hiện tốt trong cuộc thi.)

Bảng biến thể từ "pressure"

1 press
Phiên âm: /prɛs/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Nhấn, ép Ngữ cảnh: Thực hiện hành động ấn hoặc ép một vật

Ví dụ:

He pressed the button to start the machine

Anh ấy nhấn nút để bắt đầu máy

2 press
Phiên âm: /prɛs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Báo chí Ngữ cảnh: Các phương tiện truyền thông liên quan đến tin tức, thông tin

Ví dụ:

The press covered the event extensively

Báo chí đã đưa tin rộng rãi về sự kiện

3 pressure
Phiên âm: /ˈprɛʃər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Áp lực Ngữ cảnh: Sức mạnh hoặc lực tác động lên một vật thể

Ví dụ:

She was under a lot of pressure at work

Cô ấy đang chịu rất nhiều áp lực công việc

4 press conference
Phiên âm: /ˈprɛs ˈkɒnfərəns/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Cuộc họp báo Ngữ cảnh: Cuộc họp giữa các phóng viên và người đại diện của tổ chức

Ví dụ:

The company held a press conference to announce the news

Công ty tổ chức một cuộc họp báo để công bố tin tức

Danh sách câu ví dụ:

The pressure for change continued to mount.

Áp lực thay đổi tiếp tục gia tăng.

Ôn tập Lưu sổ

We are determined to keep up the pressure on the other member states.

Chúng tôi quyết tâm tiếp tục gây áp lực lên các quốc gia thành viên khác.

Ôn tập Lưu sổ

There is intense pressure on her to resign.

Có một áp lực lớn buộc cô ấy phải từ chức.

Ôn tập Lưu sổ

In every society there is strong pressure to conform.

Trong mọi xã hội đều có áp lực mạnh mẽ để tuân thủ.

Ôn tập Lưu sổ

Do you feel any pressure to dress in a certain way?

Bạn có cảm thấy áp lực khi phải ăn mặc theo một cách nhất định không?

Ôn tập Lưu sổ

We must bring pressure to bear on our government to reverse this decision.

Chúng ta phải gây áp lực lên chính phủ của chúng ta để đảo ngược quyết định này.

Ôn tập Lưu sổ

The company is facing increasing pressure from shareholders

Công ty đang phải đối mặt với áp lực ngày càng tăng từ các cổ đông

Ôn tập Lưu sổ

You need to be able to handle pressure in this job.

Bạn cần phải có khả năng đối phó với áp lực trong công việc này.

Ôn tập Lưu sổ

She was unable to attend because of the pressure of work.

Cô ấy không thể tham dự vì áp lực công việc.

Ôn tập Lưu sổ

How can anyone enjoy the pressures of city life?

Làm thế nào mọi người có thể tận hưởng những áp lực của cuộc sống thành phố?

Ôn tập Lưu sổ

The economic pressures on small businesses are intense.

Áp lực kinh tế đối với các doanh nghiệp nhỏ ngày càng gay gắt.

Ôn tập Lưu sổ

The nurse applied pressure to his arm to stop the bleeding.

Y tá áp vào cánh tay của anh ta để cầm máu.

Ôn tập Lưu sổ

The barriers gave way under the pressure of the crowd.

Hàng rào nhường chỗ trước sức ép của đám đông.

Ôn tập Lưu sổ

Last year he had brain surgery to relieve pressure from a blood clot.

Năm ngoái, ông đã phẫu thuật não để giảm áp lực do cục máu đông.

Ôn tập Lưu sổ

air/water pressure

áp suất không khí / nước

Ôn tập Lưu sổ

Check the tyre pressure (= the amount of air in a tyre) regularly.

Kiểm tra áp suất lốp (= lượng không khí trong lốp) thường xuyên.

Ôn tập Lưu sổ

This puts upward pressure on prices.

Điều này gây áp lực tăng giá.

Ôn tập Lưu sổ

The high unemployment rate was exerting downward pressure on wage growth.

Tỷ lệ thất nghiệp cao gây áp lực giảm tăng lương.

Ôn tập Lưu sổ

These measures are intended to relieve the pressure on the prison system.

Những biện pháp này nhằm giảm bớt áp lực cho hệ thống nhà tù.

Ôn tập Lưu sổ

They raised the starting threshold for income tax to ease the pressure on family budgets.

Họ tăng ngưỡng bắt đầu cho thuế thu nhập để giảm bớt áp lực lên ngân sách gia đình.

Ôn tập Lưu sổ

A band of high/low pressure is moving across the country.

Một dải áp cao / áp thấp đang di chuyển trên khắp đất nước.

Ôn tập Lưu sổ

Advertisements put pressure on girls to be thin.

Quảng cáo gây áp lực khiến các cô gái phải gầy.

Ôn tập Lưu sổ

Draught beer is pumped out of the barrel under pressure.

Bia hơi được bơm ra khỏi thùng dưới áp suất.

Ôn tập Lưu sổ

The director is under increasing pressure to resign.

Giám đốc bị áp lực ngày càng tăng phải từ chức.

Ôn tập Lưu sổ

Hospital staff are coming under pressure to work longer hours.

Nhân viên bệnh viện đang chịu áp lực phải làm việc nhiều giờ hơn.

Ôn tập Lưu sổ

The team performs well under pressure.

Đội thi đấu tốt dưới áp lực.

Ôn tập Lưu sổ

He's felt under pressure since his wife had the operation.

Anh ấy cảm thấy áp lực kể từ khi vợ anh ấy phẫu thuật.

Ôn tập Lưu sổ

pressure from religious groups

áp lực từ các nhóm tôn giáo

Ôn tập Lưu sổ

pressure for change in the country's economy

áp lực thay đổi nền kinh tế đất nước

Ôn tập Lưu sổ

This has heightened pressure for economic sanctions against the regime.

Điều này đã làm gia tăng áp lực trừng phạt kinh tế đối với chế độ.

Ôn tập Lưu sổ

Retailers face added pressure to have the products available by Christmas.

Các nhà bán lẻ phải đối mặt với áp lực gia tăng để có các sản phẩm có sẵn vào Giáng sinh.

Ôn tập Lưu sổ

Large companies were criticized for using pressure tactics against small suppliers.

Các công ty lớn bị chỉ trích vì sử dụng chiến thuật gây áp lực chống lại các nhà cung cấp nhỏ.

Ôn tập Lưu sổ

She was unable to attend because of the pressures of work.

Cô ấy không thể tham dự vì áp lực công việc.

Ôn tập Lưu sổ

His own desires conflict with external pressures to conform.

Mong muốn của chính anh ta xung đột với áp lực bên ngoài để phù hợp.

Ôn tập Lưu sổ

When more people move into an area, that creates pressures.

Khi nhiều người di chuyển vào một khu vực, điều đó tạo ra áp lực.

Ôn tập Lưu sổ

They are looking for ways to ease the pressure of their stress-filled, competitive existence.

Họ đang tìm cách để giảm bớt áp lực của sự tồn tại đầy căng thẳng và cạnh tranh của họ.

Ôn tập Lưu sổ

There's a lot of pressure on the soldiers preparing for battle.

Có rất nhiều áp lực đối với những người lính chuẩn bị cho trận chiến.

Ôn tập Lưu sổ

Reducing the swelling will relieve the pressure on her spine.

Giảm sưng sẽ giảm áp lực lên cột sống của cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

The door swung open beneath the gentle pressure of Jill's hand.

Cánh cửa bật mở dưới sức ép nhẹ nhàng của tay Jill.

Ôn tập Lưu sổ

My parents never put any pressure on me to get a job.

Cha mẹ tôi không bao giờ đặt bất kỳ áp lực nào để tôi có được một công việc.

Ôn tập Lưu sổ

Her family put great pressure on her not to marry him.

Gia đình cô ấy đã gây áp lực rất lớn để cô ấy không thể kết hôn với anh ta.

Ôn tập Lưu sổ

the use of the internet to put international pressure on authoritarian regimes

việc sử dụng Internet để gây áp lực quốc tế lên các chế độ độc tài

Ôn tập Lưu sổ

Management is under pressure to set an example on pay restraint.

Ban giám đốc đang chịu áp lực phải nêu gương về việc hạn chế trả lương.

Ôn tập Lưu sổ

Manufacturers are under pressure to put profit ahead of safety.

Các nhà sản xuất đang chịu áp lực đặt lợi nhuận lên trên mức an toàn.

Ôn tập Lưu sổ

The President is coming under pressure to call a referendum.

Tổng thống đang chịu áp lực kêu gọi một cuộc trưng cầu dân ý.

Ôn tập Lưu sổ

pressure for change in the country's economy

áp lực thay đổi nền kinh tế đất nước

Ôn tập Lưu sổ

There's a lot of pressure on the soldiers preparing for battle.

Có rất nhiều áp lực đối với những người lính chuẩn bị cho trận chiến.

Ôn tập Lưu sổ

Pressure sensors in the seats tell the system which ones aren't occupied.

Cảm biến áp suất trong ghế cho hệ thống biết cái nào không có người ngồi.

Ôn tập Lưu sổ

The door swung open beneath the gentle pressure of Jill's hand.

Cánh cửa mở ra dưới sức ép nhẹ nhàng của bàn tay Jill.

Ôn tập Lưu sổ