Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

prerequisite là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ prerequisite trong tiếng Anh

prerequisite /prɪˈrɛkwɪzɪt/
- adjective : điều kiện tiên quyết

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

prerequisite: Điều kiện tiên quyết

Prerequisite là danh từ chỉ điều kiện hoặc yêu cầu cần thiết trước khi có thể làm một việc gì đó.

  • Passing the entrance exam is a prerequisite for admission. (Đỗ kỳ thi đầu vào là điều kiện tiên quyết để nhập học.)
  • Basic computer skills are a prerequisite for this job. (Kỹ năng máy tính cơ bản là điều kiện tiên quyết cho công việc này.)
  • Experience is a prerequisite for promotion. (Kinh nghiệm là điều kiện tiên quyết để thăng chức.)

Bảng biến thể từ "prerequisite"

1 prerequisite
Phiên âm: /ˌpriːˈrekwɪzɪt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Điều kiện tiên quyết Ngữ cảnh: Dùng khi yêu cầu trước khi làm việc khác

Ví dụ:

English is a prerequisite for this course

Tiếng Anh là điều kiện tiên quyết cho khóa học này

2 prerequisite
Phiên âm: /ˌpriːˈrekwɪzɪt/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Mang tính điều kiện tiên quyết Ngữ cảnh: Dùng để mô tả yêu cầu bắt buộc

Ví dụ:

Experience is prerequisite to promotion

Kinh nghiệm là yêu cầu tiên quyết để thăng chức

3 prerequisites
Phiên âm: /ˌpriːˈrekwɪzɪts/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Các điều kiện tiên quyết Ngữ cảnh: Dùng khi có nhiều yêu cầu

Ví dụ:

Check the prerequisites before applying

Hãy kiểm tra các điều kiện tiên quyết trước khi nộp đơn

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!