prerequisite: Điều kiện tiên quyết
Prerequisite là danh từ chỉ điều kiện hoặc yêu cầu cần thiết trước khi có thể làm một việc gì đó.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
prerequisite
|
Phiên âm: /ˌpriːˈrekwɪzɪt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Điều kiện tiên quyết | Ngữ cảnh: Dùng khi yêu cầu trước khi làm việc khác |
Ví dụ: English is a prerequisite for this course
Tiếng Anh là điều kiện tiên quyết cho khóa học này |
Tiếng Anh là điều kiện tiên quyết cho khóa học này |
| 2 |
2
prerequisite
|
Phiên âm: /ˌpriːˈrekwɪzɪt/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Mang tính điều kiện tiên quyết | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả yêu cầu bắt buộc |
Ví dụ: Experience is prerequisite to promotion
Kinh nghiệm là yêu cầu tiên quyết để thăng chức |
Kinh nghiệm là yêu cầu tiên quyết để thăng chức |
| 3 |
3
prerequisites
|
Phiên âm: /ˌpriːˈrekwɪzɪts/ | Loại từ: Danh từ (số nhiều) | Nghĩa: Các điều kiện tiên quyết | Ngữ cảnh: Dùng khi có nhiều yêu cầu |
Ví dụ: Check the prerequisites before applying
Hãy kiểm tra các điều kiện tiên quyết trước khi nộp đơn |
Hãy kiểm tra các điều kiện tiên quyết trước khi nộp đơn |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||