Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

preliminary là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ preliminary trong tiếng Anh

preliminary /prɪˈlɪmɪnəri/
- adverb : sơ bộ

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

preliminary: Sơ bộ; ban đầu

Preliminary là tính từ chỉ bước đầu, chuẩn bị trước khi có kết quả hoặc sự kiện chính; cũng là danh từ chỉ vòng sơ khảo.

  • They held a preliminary meeting before the main conference. (Họ tổ chức cuộc họp sơ bộ trước hội nghị chính.)
  • The preliminary results look promising. (Kết quả ban đầu có vẻ khả quan.)
  • She passed the preliminary round of the contest. (Cô ấy vượt qua vòng sơ khảo của cuộc thi.)

Bảng biến thể từ "preliminary"

1 preliminary
Phiên âm: /prɪˈlɪmɪnɛri/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Sơ bộ, ban đầu Ngữ cảnh: Dùng trước bước chính

Ví dụ:

Preliminary results look promising

Kết quả sơ bộ có vẻ khả quan

2 preliminary
Phiên âm: /prɪˈlɪmɪnɛri/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Vòng sơ bộ Ngữ cảnh: Dùng trong thi đấu

Ví dụ:

She advanced from the preliminaries

Cô ấy vượt qua vòng sơ bộ

3 preliminarily
Phiên âm: /prɪˈlɪmɪnɛrəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Về mặt sơ bộ Ngữ cảnh: Dùng trong báo cáo

Ví dụ:

The issue was preliminarily discussed

Vấn đề được thảo luận sơ bộ

Danh sách câu ví dụ:

After a few preliminary remarks, he announced the winners.

Sau vài lời mở đầu, ông ấy công bố những người chiến thắng.

Ôn tập Lưu sổ

The preliminary results, findings, and enquiries were encouraging.

Các kết quả, phát hiện và cuộc điều tra sơ bộ đều đáng khích lệ.

Ôn tập Lưu sổ

The preliminary rounds of the contest begin tomorrow.

Các vòng sơ loại của cuộc thi bắt đầu vào ngày mai.

Ôn tập Lưu sổ

They conducted pilot studies preliminary to a full-scale study.

Họ tiến hành các nghiên cứu thử nghiệm trước khi thực hiện một nghiên cứu quy mô đầy đủ.

Ôn tập Lưu sổ