preliminary: Sơ bộ; ban đầu
Preliminary là tính từ chỉ bước đầu, chuẩn bị trước khi có kết quả hoặc sự kiện chính; cũng là danh từ chỉ vòng sơ khảo.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
preliminary
|
Phiên âm: /prɪˈlɪmɪnɛri/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Sơ bộ, ban đầu | Ngữ cảnh: Dùng trước bước chính |
Ví dụ: Preliminary results look promising
Kết quả sơ bộ có vẻ khả quan |
Kết quả sơ bộ có vẻ khả quan |
| 2 |
2
preliminary
|
Phiên âm: /prɪˈlɪmɪnɛri/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Vòng sơ bộ | Ngữ cảnh: Dùng trong thi đấu |
Ví dụ: She advanced from the preliminaries
Cô ấy vượt qua vòng sơ bộ |
Cô ấy vượt qua vòng sơ bộ |
| 3 |
3
preliminarily
|
Phiên âm: /prɪˈlɪmɪnɛrəli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Về mặt sơ bộ | Ngữ cảnh: Dùng trong báo cáo |
Ví dụ: The issue was preliminarily discussed
Vấn đề được thảo luận sơ bộ |
Vấn đề được thảo luận sơ bộ |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
After a few preliminary remarks, he announced the winners.
Sau vài lời mở đầu, ông ấy công bố những người chiến thắng. |
Sau vài lời mở đầu, ông ấy công bố những người chiến thắng. | |
| 2 |
The preliminary results, findings, and enquiries were encouraging.
Các kết quả, phát hiện và cuộc điều tra sơ bộ đều đáng khích lệ. |
Các kết quả, phát hiện và cuộc điều tra sơ bộ đều đáng khích lệ. | |
| 3 |
The preliminary rounds of the contest begin tomorrow.
Các vòng sơ loại của cuộc thi bắt đầu vào ngày mai. |
Các vòng sơ loại của cuộc thi bắt đầu vào ngày mai. | |
| 4 |
They conducted pilot studies preliminary to a full-scale study.
Họ tiến hành các nghiên cứu thử nghiệm trước khi thực hiện một nghiên cứu quy mô đầy đủ. |
Họ tiến hành các nghiên cứu thử nghiệm trước khi thực hiện một nghiên cứu quy mô đầy đủ. |