Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

potter là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ potter trong tiếng Anh

potter /ˈpɒtə/
- (n) : thợ gốm

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

potter: Thợ gốm

Potter là người làm đồ gốm từ đất sét và nung trong lò.

  • The potter shaped the clay into a vase. (Thợ gốm nặn đất sét thành chiếc bình.)
  • She is a skilled potter. (Cô là thợ gốm lành nghề.)
  • The potter’s shop sells handmade pottery. (Cửa hàng của thợ gốm bán đồ gốm thủ công.)

Bảng biến thể từ "potter"

1 pottery
Phiên âm: /ˈpɒtəri/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Đồ gốm; nghề làm gốm Ngữ cảnh: Dùng cho sản phẩm/nghề

Ví dụ:

Local pottery is famous

Gốm địa phương rất nổi tiếng

2 potter
Phiên âm: /ˈpɒtə(r)/ Loại từ: Danh từ (chỉ người) Nghĩa: Thợ gốm Ngữ cảnh: Dùng chỉ nghề

Ví dụ:

The potter shaped clay

Thợ gốm tạo hình đất sét

3 pottery-making
Phiên âm: /ˈpɒtəri ˈmeɪkɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nghề làm gốm Ngữ cảnh: Dùng trong thủ công

Ví dụ:

Pottery-making requires skill

Làm gốm đòi hỏi kỹ năng

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!