postcard: Bưu thiếp
Postcard là danh từ chỉ tấm thiệp nhỏ có hình và lời nhắn, thường gửi qua bưu điện.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
postcard
|
Phiên âm: /ˈpəʊstkɑːd/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Bưu thiếp | Ngữ cảnh: Dùng để gửi lời chào ngắn gọn |
Ví dụ: She sent me a postcard from Paris
Cô ấy gửi cho tôi một bưu thiếp từ Paris |
Cô ấy gửi cho tôi một bưu thiếp từ Paris |
| 2 |
2
postcard-sized
|
Phiên âm: /ˈpəʊstkɑːd saɪzd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Cỡ bưu thiếp | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả kích thước |
Ví dụ: He showed a postcard-sized photo
Anh ấy cho xem một bức ảnh cỡ bưu thiếp |
Anh ấy cho xem một bức ảnh cỡ bưu thiếp |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
They bought colorful postcards of California.
Họ đã mua những tấm bưu thiếp đầy màu sắc về California. |
Họ đã mua những tấm bưu thiếp đầy màu sắc về California. | |
| 2 |
Send us a postcard from Venice!
Hãy gửi cho chúng tôi một tấm bưu thiếp từ Venice! |
Hãy gửi cho chúng tôi một tấm bưu thiếp từ Venice! | |
| 3 |
Send your answers on a postcard to the above address.
Hãy gửi câu trả lời của bạn trên bưu thiếp đến địa chỉ trên. |
Hãy gửi câu trả lời của bạn trên bưu thiếp đến địa chỉ trên. |