| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
position
|
Phiên âm: /pəˈzɪʃən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Vị trí | Ngữ cảnh: Địa điểm hoặc tình trạng của một người/vật |
Ví dụ: His position on the team is forward
Vị trí của anh ấy trong đội là tiền đạo |
Vị trí của anh ấy trong đội là tiền đạo |
| 2 |
2
position
|
Phiên âm: /pəˈzɪʃən/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Đặt vào vị trí | Ngữ cảnh: Đặt vào vị trí hoặc xác định vị trí |
Ví dụ: Position the chairs around the table
Đặt các ghế xung quanh bàn |
Đặt các ghế xung quanh bàn |
| 3 |
3
reposition
|
Phiên âm: /ˌriːpəˈzɪʃən/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Đặt lại vị trí | Ngữ cảnh: Di chuyển hoặc thay đổi vị trí |
Ví dụ: He repositioned the furniture in the room
Anh ấy đã di chuyển lại đồ nội thất trong phòng |
Anh ấy đã di chuyển lại đồ nội thất trong phòng |
| 4 |
4
positional
|
Phiên âm: /pəˈzɪʃənəl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Thuộc về vị trí | Ngữ cảnh: Liên quan đến vị trí hoặc bố trí |
Ví dụ: The chess game is a positional battle
Trò chơi cờ vua là một cuộc chiến về vị trí |
Trò chơi cờ vua là một cuộc chiến về vị trí |
| 5 |
5
position paper
|
Phiên âm: /pəˈzɪʃən ˈpeɪpər/ | Loại từ: Cụm danh từ | Nghĩa: Bài viết chính thức về quan điểm | Ngữ cảnh: Bài báo hoặc tài liệu trình bày quan điểm chính thức |
Ví dụ: He wrote a position paper on climate change
Anh ấy đã viết một bài báo về quan điểm thay đổi khí hậu |
Anh ấy đã viết một bài báo về quan điểm thay đổi khí hậu |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||