pork: Thịt lợn
Pork là danh từ chỉ loại thịt từ con lợn, thường được chế biến thành nhiều món ăn khác nhau.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
pork
|
Phiên âm: /pɔːrk/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Thịt heo | Ngữ cảnh: Dùng trong ẩm thực |
Ví dụ: Pork is widely consumed in Asia
Thịt heo được tiêu thụ rộng rãi ở châu Á |
Thịt heo được tiêu thụ rộng rãi ở châu Á |
| 2 |
2
porky
|
Phiên âm: /ˈpɔːrki/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: (thông tục) béo mập | Ngữ cảnh: Dùng không trang trọng |
Ví dụ: He became a bit porky
Anh ấy hơi béo lên |
Anh ấy hơi béo lên |
| 3 |
3
pork-based
|
Phiên âm: /pɔːrk beɪst/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Có nguồn gốc từ thịt heo | Ngữ cảnh: Dùng trong mô tả món ăn |
Ví dụ: Pork-based dishes are common
Các món từ thịt heo rất phổ biến |
Các món từ thịt heo rất phổ biến |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
roast pork
thịt lợn quay |
thịt lợn quay | |
| 2 |
pork chops
sườn heo |
sườn heo | |
| 3 |
a leg of pork
đùi lợn |
đùi lợn | |
| 4 |
roast pork
thịt lợn quay |
thịt lợn quay | |
| 5 |
pork chops
sườn heo |
sườn heo |