Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

pork là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ pork trong tiếng Anh

pork /pɔːk/
- adverb : thịt lợn

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

pork: Thịt lợn

Pork là danh từ chỉ loại thịt từ con lợn, thường được chế biến thành nhiều món ăn khác nhau.

  • They cooked pork with garlic and ginger. (Họ nấu thịt lợn với tỏi và gừng.)
  • Pork is a common ingredient in many cuisines. (Thịt lợn là nguyên liệu phổ biến trong nhiều nền ẩm thực.)
  • She prefers chicken to pork. (Cô ấy thích thịt gà hơn thịt lợn.)

Bảng biến thể từ "pork"

1 pork
Phiên âm: /pɔːrk/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Thịt heo Ngữ cảnh: Dùng trong ẩm thực

Ví dụ:

Pork is widely consumed in Asia

Thịt heo được tiêu thụ rộng rãi ở châu Á

2 porky
Phiên âm: /ˈpɔːrki/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: (thông tục) béo mập Ngữ cảnh: Dùng không trang trọng

Ví dụ:

He became a bit porky

Anh ấy hơi béo lên

3 pork-based
Phiên âm: /pɔːrk beɪst/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có nguồn gốc từ thịt heo Ngữ cảnh: Dùng trong mô tả món ăn

Ví dụ:

Pork-based dishes are common

Các món từ thịt heo rất phổ biến

Danh sách câu ví dụ:

They served roast pork for dinner.

Họ phục vụ thịt lợn quay cho bữa tối.

Ôn tập Lưu sổ

He ordered pork chops.

Anh ấy gọi món sườn heo.

Ôn tập Lưu sổ

She bought a leg of pork for Sunday lunch.

Cô ấy mua một đùi lợn cho bữa trưa Chủ nhật.

Ôn tập Lưu sổ