| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
pocket
|
Phiên âm: /ˈpɒkɪt/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Túi | Ngữ cảnh: Vị trí nhỏ bên ngoài quần áo để đựng đồ |
Ví dụ: I found my keys in my pocket
Tôi tìm thấy chìa khóa trong túi |
Tôi tìm thấy chìa khóa trong túi |
| 2 |
2
pocket
|
Phiên âm: /ˈpɒkɪt/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Đút vào túi | Ngữ cảnh: Đặt cái gì đó vào túi |
Ví dụ: He pocketed the money quickly
Anh ấy nhanh chóng đút tiền vào túi |
Anh ấy nhanh chóng đút tiền vào túi |
| 3 |
3
pocket-sized
|
Phiên âm: /ˈpɒkɪt saɪzd/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Kích thước túi | Ngữ cảnh: Mô tả thứ gì đó đủ nhỏ để cho vào túi |
Ví dụ: He carries a pocket-sized notebook
Anh ấy mang theo một cuốn sổ tay kích thước túi |
Anh ấy mang theo một cuốn sổ tay kích thước túi |
| 4 |
4
pocketbook
|
Phiên âm: /ˈpɒkɪtbʊk/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Ví, sách nhỏ | Ngữ cảnh: Sách hoặc ví nhỏ, thường để trong túi |
Ví dụ: She pulled out her pocketbook to pay
Cô ấy lấy ví ra để thanh toán |
Cô ấy lấy ví ra để thanh toán |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||