Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

pocket-sized là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ pocket-sized trong tiếng Anh

pocket-sized /ˈpɒkɪt saɪzd/
- Tính từ : Kích thước túi

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

Bảng biến thể từ "pocket-sized"

1 pocket
Phiên âm: /ˈpɒkɪt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Túi Ngữ cảnh: Vị trí nhỏ bên ngoài quần áo để đựng đồ

Ví dụ:

I found my keys in my pocket

Tôi tìm thấy chìa khóa trong túi

2 pocket
Phiên âm: /ˈpɒkɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Đút vào túi Ngữ cảnh: Đặt cái gì đó vào túi

Ví dụ:

He pocketed the money quickly

Anh ấy nhanh chóng đút tiền vào túi

3 pocket-sized
Phiên âm: /ˈpɒkɪt saɪzd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Kích thước túi Ngữ cảnh: Mô tả thứ gì đó đủ nhỏ để cho vào túi

Ví dụ:

He carries a pocket-sized notebook

Anh ấy mang theo một cuốn sổ tay kích thước túi

4 pocketbook
Phiên âm: /ˈpɒkɪtbʊk/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Ví, sách nhỏ Ngữ cảnh: Sách hoặc ví nhỏ, thường để trong túi

Ví dụ:

She pulled out her pocketbook to pay

Cô ấy lấy ví ra để thanh toán

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!