Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

plumber là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ plumber trong tiếng Anh

plumber /ˈplʌmə/
- adjective : thợ sửa ống nước

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

plumber: Thợ sửa ống nước

Plumber là danh từ chỉ người chuyên sửa chữa, lắp đặt hệ thống ống nước.

  • The plumber fixed the leaking pipe. (Người thợ sửa ống nước đã sửa đường ống bị rò rỉ.)
  • We called a plumber to install the new sink. (Chúng tôi gọi thợ để lắp đặt bồn rửa mới.)
  • The plumber’s tools were neatly arranged. (Dụng cụ của thợ sửa ống nước được sắp xếp gọn gàng.)

Bảng biến thể từ "plumber"

1 plumber
Phiên âm: /ˈplʌmə(r)/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Thợ sửa ống nước Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người sửa chữa hệ thống nước

Ví dụ:

The plumber fixed the leaking pipe

Thợ sửa ống nước đã sửa đường ống bị rò rỉ

2 plumbing
Phiên âm: /ˈplʌmɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Hệ thống ống nước Ngữ cảnh: Dùng để chỉ công việc/hệ thống dẫn nước

Ví dụ:

The house needs new plumbing

Ngôi nhà cần hệ thống ống nước mới

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!