pizza: Bánh pizza
Pizza là danh từ chỉ món bánh nướng của Ý, có đế bột, phô mai, sốt và các loại nhân khác nhau.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
pizza
|
Phiên âm: /ˈpiːtsə/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Bánh pizza | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ món ăn Ý |
Ví dụ: We ordered a large pizza
Chúng tôi gọi một chiếc pizza lớn |
Chúng tôi gọi một chiếc pizza lớn |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
a ham and mushroom pizza
bánh pizza thịt nguội và nấm |
bánh pizza thịt nguội và nấm | |
| 2 |
Is there any pizza left?
Còn bánh pizza nào không? |
Còn bánh pizza nào không? | |
| 3 |
What do you want on your pizza?
Bạn muốn gì trên chiếc bánh pizza của mình? |
Bạn muốn gì trên chiếc bánh pizza của mình? | |
| 4 |
a slice of cheese and tomato pizza
một lát bánh pizza phô mai và cà chua |
một lát bánh pizza phô mai và cà chua | |
| 5 |
Is there any pizza left?
Còn bánh pizza nào không? |
Còn bánh pizza nào không? | |
| 6 |
What do you want on your pizza?
Bạn muốn gì trên chiếc bánh pizza của mình? |
Bạn muốn gì trên chiếc bánh pizza của mình? |