Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

pine là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ pine trong tiếng Anh

pine /paɪn/
- adverb : cây thông

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

pine: Cây thông; mong nhớ

Pine là danh từ chỉ loại cây lá kim; cũng là động từ chỉ sự mong nhớ hoặc buồn bã vì nhớ ai/cái gì.

  • The forest is full of pine trees. (Khu rừng đầy cây thông.)
  • He pined for his hometown. (Anh ấy nhớ quê nhà.)
  • Pine wood is used for furniture. (Gỗ thông được dùng làm đồ nội thất.)

Bảng biến thể từ "pine"

1 pine
Phiên âm: /paɪn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cây thông Ngữ cảnh: Dùng để chỉ loài cây

Ví dụ:

Pine trees grow in cold climates

Cây thông mọc ở vùng khí hậu lạnh

2 pinewood
Phiên âm: /ˈpaɪnwʊd/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Gỗ thông Ngữ cảnh: Dùng trong xây dựng/nội thất

Ví dụ:

The table is made of pinewood

Chiếc bàn làm bằng gỗ thông

Danh sách câu ví dụ:

Pine forests cover the hills.

Những khu rừng thông bao phủ các ngọn đồi.

Ôn tập Lưu sổ

Pine needles covered the forest floor.

Lá thông phủ kín nền rừng.

Ôn tập Lưu sổ

A Scots pine stood near the cottage.

Một cây thông Scots đứng gần căn nhà nhỏ.

Ôn tập Lưu sổ

They bought a pine table for the kitchen.

Họ mua một chiếc bàn gỗ thông cho nhà bếp.

Ôn tập Lưu sổ