Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

personal computer là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ personal computer trong tiếng Anh

personal computer /ˈpɜːsənəl kəmˈpjuːtə/
- (n) : máy vi tính cá nhân

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

personal computer: Máy tính cá nhân (n)

Personal computer là máy tính dành cho cá nhân sử dụng.

  • He uses a personal computer for work. (Anh ấy dùng máy tính cá nhân để làm việc.)
  • Personal computers are common now. (Máy tính cá nhân nay rất phổ biến.)
  • The office has ten personal computers. (Văn phòng có mười máy tính cá nhân.)

Bảng biến thể từ "personal computer"

1 PC
Phiên âm: /ˌpiːˈsiː/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Máy tính cá nhân Ngữ cảnh: Dùng trong công nghệ

Ví dụ:

I bought a new PC for work

Tôi mua một máy tính cá nhân mới để làm việc

2 PC
Phiên âm: /ˌpiːˈsiː/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cảnh sát (viết tắt) Ngữ cảnh: Dùng trong Anh–Anh

Ví dụ:

The PC questioned the suspect

Viên cảnh sát thẩm vấn nghi phạm

3 personal computer
Phiên âm: /ˈpɜːrsənl kəmˈpjuːtər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Máy tính cá nhân Ngữ cảnh: Dạng đầy đủ của PC

Ví dụ:

Every office has at least one personal computer

Mỗi văn phòng có ít nhất một máy tính cá nhân

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!