personal computer: Máy tính cá nhân (n)
Personal computer là máy tính dành cho cá nhân sử dụng.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
PC
|
Phiên âm: /ˌpiːˈsiː/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Máy tính cá nhân | Ngữ cảnh: Dùng trong công nghệ |
Ví dụ: I bought a new PC for work
Tôi mua một máy tính cá nhân mới để làm việc |
Tôi mua một máy tính cá nhân mới để làm việc |
| 2 |
2
PC
|
Phiên âm: /ˌpiːˈsiː/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Cảnh sát (viết tắt) | Ngữ cảnh: Dùng trong Anh–Anh |
Ví dụ: The PC questioned the suspect
Viên cảnh sát thẩm vấn nghi phạm |
Viên cảnh sát thẩm vấn nghi phạm |
| 3 |
3
personal computer
|
Phiên âm: /ˈpɜːrsənl kəmˈpjuːtər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Máy tính cá nhân | Ngữ cảnh: Dạng đầy đủ của PC |
Ví dụ: Every office has at least one personal computer
Mỗi văn phòng có ít nhất một máy tính cá nhân |
Mỗi văn phòng có ít nhất một máy tính cá nhân |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||