Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

permission là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ permission trong tiếng Anh

permission /pəˈmɪʃn/
- (n) : sự cho phép, giấy phép

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

permission: Sự cho phép

Permission là sự chấp thuận hoặc đồng ý cho phép ai đó làm điều gì đó.

  • You need permission from the manager to leave early. (Bạn cần sự cho phép của người quản lý để rời đi sớm.)
  • She asked for permission to take a day off from work. (Cô ấy đã xin phép nghỉ một ngày khỏi công việc.)
  • They gave me permission to access the confidential files. (Họ đã cho phép tôi truy cập vào các tập tin bí mật.)

Bảng biến thể từ "permission"

1 permission
Phiên âm: /pərˈmɪʃn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự cho phép Ngữ cảnh: Quyền làm điều gì do ai/cơ quan cho

Ví dụ:

You need permission to enter

Bạn cần sự cho phép để vào

2 permissive
Phiên âm: /pərˈmɪsɪv/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Dễ dãi; cho phép nhiều Ngữ cảnh: Chính sách/cha mẹ xã hội…

Ví dụ:

The law is quite permissive

Luật khá dễ dãi

3 ask permission
Phiên âm: /æsk pərˈmɪʃn/ Loại từ: Cấu trúc Nghĩa: Xin phép (làm gì) Ngữ cảnh: Thông dụng; có thể dùng “ask permission from/of sb”

Ví dụ:

She asked permission to leave early

Cô ấy xin phép về sớm

4 seek permission
Phiên âm: /siːk pərˈmɪʃn/ Loại từ: Cấu trúc (trang trọng) Nghĩa: Xin phép (mang tính trang trọng) Ngữ cảnh: Thường dùng trong bối cảnh công việc/pháp lý/học thuật

Ví dụ:

The researchers sought permission to access the records

Các nhà nghiên cứu xin phép truy cập hồ sơ

5 permission slip
Phiên âm: /pərˈmɪʃn slɪp/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Giấy phép (phụ huynh ký) Ngữ cảnh: Trường học, tham quan…

Ví dụ:

Please return the permission slip by Friday

Vui lòng nộp lại giấy phép trước thứ Sáu

Danh sách câu ví dụ:

You must ask permission for all major expenditure.

Bạn phải xin phép đối với mọi khoản chi tiêu lớn.

Ôn tập Lưu sổ

After much persuasion, permission was granted to speak to the refugees at the camp.

Sau nhiều lần thuyết phục, họ đã được cho phép nói chuyện với những người tị nạn trong trại.

Ôn tập Lưu sổ

All minors must seek parental permission to marry.

Tất cả trẻ vị thành niên phải xin phép cha mẹ để kết hôn.

Ôn tập Lưu sổ

No official permission has been given for the event to take place.

Chưa có sự cho phép chính thức nào để sự kiện diễn ra.

Ôn tập Lưu sổ

You shouldn't rent out your property without seeking permission from your mortgage lender.

Bạn không nên cho thuê tài sản của mình khi chưa xin phép bên cho vay thế chấp.

Ôn tập Lưu sổ

He had to get permission from his parents to audition for the show.

Anh ấy phải xin phép cha mẹ để thử vai cho chương trình.

Ôn tập Lưu sổ

She took the car without permission.

Cô ấy lấy xe mà không được phép.

Ôn tập Lưu sổ

With your permission, I'd like to say a few words.

Nếu bạn cho phép, tôi muốn nói vài lời.

Ôn tập Lưu sổ

The poems were reprinted by kind permission of the author.

Những bài thơ được in lại với sự cho phép tử tế của tác giả.

Ôn tập Lưu sổ

The publisher is responsible for obtaining the necessary permissions to reproduce illustrations.

Nhà xuất bản chịu trách nhiệm xin các giấy phép cần thiết để sao chép lại hình minh họa.

Ôn tập Lưu sổ

We couldn't get permission to film in Primrose Hill.

Chúng tôi không xin được phép quay phim ở Primrose Hill.

Ôn tập Lưu sổ

I did not give permission for anyone to print it or copy it.

Tôi không cho phép bất kỳ ai in hoặc sao chép nó.

Ôn tập Lưu sổ

She was given permission for a three-month visit to Asia.

Cô ấy được cho phép thực hiện chuyến thăm châu Á trong ba tháng.

Ôn tập Lưu sổ

Staff may not leave early without the express permission of the director.

Nhân viên không được về sớm nếu không có sự cho phép rõ ràng của giám đốc.

Ôn tập Lưu sổ

The council granted outline permission for the construction of a house on the land.

Hội đồng đã cấp phép sơ bộ cho việc xây dựng một ngôi nhà trên mảnh đất đó.

Ôn tập Lưu sổ

The illustrations are reproduced by kind permission of the British Library.

Các hình minh họa được sao chép lại với sự cho phép tử tế của Thư viện Anh.

Ôn tập Lưu sổ

The information was published with the full permission of Amnesty International.

Thông tin này được công bố với sự cho phép đầy đủ của Tổ chức Ân xá Quốc tế.

Ôn tập Lưu sổ

They chopped the trees down without having been granted the necessary permission.

Họ đã chặt cây mà chưa được cấp phép cần thiết.

Ôn tập Lưu sổ

You need permission to park here.

Bạn cần có giấy phép để đỗ xe ở đây.

Ôn tập Lưu sổ

He had taken the car without his father's permission.

Anh ấy đã lấy xe mà không có sự cho phép của cha mình.

Ôn tập Lưu sổ

I asked permission to photograph the house.

Tôi đã xin phép chụp ảnh ngôi nhà.

Ôn tập Lưu sổ

Of course you can; you don't need to ask my permission.

Tất nhiên là bạn có thể; bạn không cần xin phép tôi.

Ôn tập Lưu sổ

The portrait is reproduced by kind permission of the artist.

Bức chân dung được sao chép lại với sự cho phép tử tế của họa sĩ.

Ôn tập Lưu sổ

They applied for permission to put up a temporary structure.

Họ đã nộp đơn xin phép dựng một công trình tạm thời.

Ôn tập Lưu sổ

They were given permission to enter the building.

Họ được cho phép vào tòa nhà.

Ôn tập Lưu sổ

Who gave permission for this?

Ai đã cho phép việc này?

Ôn tập Lưu sổ

Of course you can. You don't need to ask my permission.

Tất nhiên là bạn có thể. Bạn không cần xin phép tôi.

Ôn tập Lưu sổ