Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

perfume là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ perfume trong tiếng Anh

perfume /ˈpɜːfjuːm/
- adjective : nước hoa

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

perfume: Nước hoa

Perfume là danh từ chỉ dung dịch tạo mùi thơm, thường dùng trên cơ thể.

  • She wore a light floral perfume. (Cô ấy dùng loại nước hoa hương hoa nhẹ nhàng.)
  • The perfume shop offers free samples. (Cửa hàng nước hoa tặng mẫu thử miễn phí.)
  • His gift was an expensive bottle of perfume. (Món quà của anh ấy là một chai nước hoa đắt tiền.)

Bảng biến thể từ "perfume"

1 perfumery
Phiên âm: /pəˈfjuːməri/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nghề/chỗ bán nước hoa Ngữ cảnh: Dùng trong thương mại

Ví dụ:

He works in perfumery

Anh ấy làm trong ngành nước hoa

2 perfumer
Phiên âm: /pəˈfjuːmə(r)/ Loại từ: Danh từ (chỉ người) Nghĩa: Nhà điều chế nước hoa Ngữ cảnh: Dùng để chỉ người tạo ra nước hoa

Ví dụ:

The perfumer created a unique fragrance

Nhà điều chế nước hoa đã tạo ra một mùi hương độc đáo

3 perfume
Phiên âm: /ˈpɜːfjuːm/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nước hoa Ngữ cảnh: Dùng để chỉ chất tạo mùi thơm

Ví dụ:

She bought a new perfume

Cô ấy mua một chai nước hoa mới

4 perfume
Phiên âm: /ˈpɜːfjuːm/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Làm thơm Ngữ cảnh: Dùng khi tỏa hoặc tạo mùi thơm

Ví dụ:

Flowers perfumed the room

Hoa làm căn phòng thơm ngát

5 perfumed
Phiên âm: /ˈpɜːfjuːmd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có mùi thơm Ngữ cảnh: Dùng để mô tả vật có mùi

Ví dụ:

She prefers perfumed soap

Cô ấy thích xà phòng có mùi thơm

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!