Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

pension là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ pension trong tiếng Anh

pension /ˈpenʃn/
- (n) : tiền trợ cấp, lương hưu

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

pension: Lương hưu

Pension là một khoản tiền được trả định kỳ cho người đã nghỉ hưu hoặc người già sau khi họ không còn làm việc.

  • He receives a pension from the government after retiring. (Anh ấy nhận lương hưu từ chính phủ sau khi nghỉ hưu.)
  • She is saving for her pension to ensure financial stability in her old age. (Cô ấy tiết kiệm cho lương hưu để đảm bảo sự ổn định tài chính khi về già.)
  • The company provides a generous pension plan for its employees. (Công ty cung cấp một kế hoạch lương hưu hào phóng cho nhân viên.)

Bảng biến thể từ "pension"

1 pension
Phiên âm: /ˈpɛnʃən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Lương hưu, trợ cấp hưu trí Ngữ cảnh: Tiền trả định kỳ khi nghỉ hưu

Ví dụ:

He lives on a state pension

Ông ấy sống bằng lương hưu nhà nước

2 pensioner
Phiên âm: /ˈpɛnʃənər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người hưu trí Ngữ cảnh: Người nhận lương hưu

Ví dụ:

Discounts are available for pensioners

Có giảm giá cho người hưu trí

3 pension fund
Phiên âm: /ˈpɛnʃən fʌnd/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Quỹ hưu trí Ngữ cảnh: Quỹ đầu tư cho lương hưu

Ví dụ:

Their pension fund performed well

Quỹ hưu trí của họ hoạt động tốt

4 pension off
Phiên âm: /ˈpɛnʃən ɒf/ Loại từ: Cụm động từ Nghĩa: Cho nghỉ hưu (kèm lương) Ngữ cảnh: Thường khi lớn tuổi/tái cơ cấu

Ví dụ:

He was pensioned off at 60

Ông ấy được cho nghỉ hưu ở tuổi 60

5 pensionable age
Phiên âm: /ˈpɛnʃənəbl eɪdʒ/ Loại từ: Tính từ/Cụm danh từ Nghĩa: Đủ điều kiện hưởng lương hưu; tuổi nghỉ hưu Ngữ cảnh: Thuật ngữ lao động

Ví dụ:

She has reached pensionable age

Cô ấy đã đến tuổi nghỉ hưu

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!