pension: Lương hưu
Pension là một khoản tiền được trả định kỳ cho người đã nghỉ hưu hoặc người già sau khi họ không còn làm việc.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
pension
|
Phiên âm: /ˈpɛnʃən/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Lương hưu, trợ cấp hưu trí | Ngữ cảnh: Tiền trả định kỳ khi nghỉ hưu |
Ví dụ: He lives on a state pension
Ông ấy sống bằng lương hưu nhà nước |
Ông ấy sống bằng lương hưu nhà nước |
| 2 |
2
pensioner
|
Phiên âm: /ˈpɛnʃənər/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Người hưu trí | Ngữ cảnh: Người nhận lương hưu |
Ví dụ: Discounts are available for pensioners
Có giảm giá cho người hưu trí |
Có giảm giá cho người hưu trí |
| 3 |
3
pension fund
|
Phiên âm: /ˈpɛnʃən fʌnd/ | Loại từ: Cụm danh từ | Nghĩa: Quỹ hưu trí | Ngữ cảnh: Quỹ đầu tư cho lương hưu |
Ví dụ: Their pension fund performed well
Quỹ hưu trí của họ hoạt động tốt |
Quỹ hưu trí của họ hoạt động tốt |
| 4 |
4
pension off
|
Phiên âm: /ˈpɛnʃən ɒf/ | Loại từ: Cụm động từ | Nghĩa: Cho nghỉ hưu (kèm lương) | Ngữ cảnh: Thường khi lớn tuổi/tái cơ cấu |
Ví dụ: He was pensioned off at 60
Ông ấy được cho nghỉ hưu ở tuổi 60 |
Ông ấy được cho nghỉ hưu ở tuổi 60 |
| 5 |
5
pensionable age
|
Phiên âm: /ˈpɛnʃənəbl eɪdʒ/ | Loại từ: Tính từ/Cụm danh từ | Nghĩa: Đủ điều kiện hưởng lương hưu; tuổi nghỉ hưu | Ngữ cảnh: Thuật ngữ lao động |
Ví dụ: She has reached pensionable age
Cô ấy đã đến tuổi nghỉ hưu |
Cô ấy đã đến tuổi nghỉ hưu |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||