Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

pasta là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ pasta trong tiếng Anh

pasta /ˈpæstə/
- adverb : mỳ ống

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

pasta: Mì ống; món ăn từ bột mì

Pasta là danh từ chỉ các loại mì Ý hoặc món ăn làm từ bột mì nhào, thường luộc chín và ăn kèm nước sốt.

  • We had pasta for dinner. (Chúng tôi ăn mì Ý cho bữa tối.)
  • She cooked pasta with tomato sauce. (Cô ấy nấu mì ống với sốt cà chua.)
  • Pasta is a staple food in Italy. (Mì ống là món ăn chính ở Ý.)

Bảng biến thể từ "pasta"

1 pasta
Phiên âm: /ˈpɑːstə/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Mì Ý Ngữ cảnh: Dùng để chỉ món ăn Ý

Ví dụ:

Pasta is popular worldwide

Mì Ý phổ biến trên toàn thế giới

2 pasta-based
Phiên âm: /ˈpɑːstə beɪst/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Dựa trên mì Ý Ngữ cảnh: Dùng trong ẩm thực

Ví dụ:

Pasta-based dishes are filling

Các món dựa trên mì Ý rất no

3 spaghetti
Phiên âm: /spəˈɡɛti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Mì sợi Ý Ngữ cảnh: Một loại pasta

Ví dụ:

Spaghetti is my favorite pasta

Spaghetti là loại mì Ý tôi thích nhất

Danh sách câu ví dụ:

Toss the pasta with the hot sauce.

Quăng mì ống với nước sốt nóng.

Ôn tập Lưu sổ

Toss the pasta with the hot sauce.

Quăng mì ống với nước sốt nóng.

Ôn tập Lưu sổ