pale: Nhợt nhạt, tái
Pale mô tả màu sắc nhạt hoặc người có làn da không có màu, thường là do bệnh tật, mệt mỏi, hoặc sợ hãi.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
pale
|
Phiên âm: /peɪl/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Tái, nhợt; nhạt màu | Ngữ cảnh: Da/màu sắc thiếu sức sống |
Ví dụ: She looked pale after the long flight
Cô ấy trông tái sau chuyến bay dài |
Cô ấy trông tái sau chuyến bay dài |
| 2 |
2
pale
|
Phiên âm: /peɪl/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Tái đi; nhạt đi | Ngữ cảnh: Trở nên kém đậm/ít tươi |
Ví dụ: The colors pale in the sun
Màu sắc nhạt đi dưới nắng |
Màu sắc nhạt đi dưới nắng |
| 3 |
3
paleness
|
Phiên âm: /ˈpeɪlnəs/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự tái nhợt; độ nhạt | Ngữ cảnh: Trạng thái/đặc tính nhạt |
Ví dụ: The doctor noticed his paleness
Bác sĩ nhận thấy sự tái nhợt của anh ấy |
Bác sĩ nhận thấy sự tái nhợt của anh ấy |
| 4 |
4
paler
|
Phiên âm: /ˈpeɪlə(r)/ | Loại từ: So sánh hơn (tính từ) | Nghĩa: Nhạt hơn; tái hơn | Ngữ cảnh: So sánh hai đối tượng về độ nhạt/tái |
Ví dụ: This shade is paler than that one
Sắc này nhạt hơn sắc kia |
Sắc này nhạt hơn sắc kia |
| 5 |
5
palest
|
Phiên âm: /ˈpeɪlɪst/ | Loại từ: So sánh nhất (tính từ) | Nghĩa: Nhạt nhất; tái nhất | Ngữ cảnh: Mức độ nhạt/tái cao nhất trong một nhóm |
Ví dụ: She chose the palest blue for the walls
Cô ấy chọn màu xanh nhạt nhất cho bức tường |
Cô ấy chọn màu xanh nhạt nhất cho bức tường |
| 6 |
6
pale in comparison
|
Phiên âm: /peɪl ɪn kəmˈpærɪsn/ | Loại từ: Cụm động từ | Nghĩa: Kém xa khi so với | Ngữ cảnh: Thể hiện sự thua kém rõ rệt |
Ví dụ: My problems pale in comparison to theirs
Vấn đề của tôi kém xa so với của họ |
Vấn đề của tôi kém xa so với của họ |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
She has a pale complexion.
Cô ấy có nước da nhợt nhạt. |
Cô ấy có nước da nhợt nhạt. | |
| 2 |
She was tall, with a slender figure and pale skin.
Cô ấy cao, dáng mảnh mai và có làn da nhợt nhạt. |
Cô ấy cao, dáng mảnh mai và có làn da nhợt nhạt. | |
| 3 |
He was pale with fear after the accident.
Anh ấy tái nhợt vì sợ hãi sau vụ tai nạn. |
Anh ấy tái nhợt vì sợ hãi sau vụ tai nạn. | |
| 4 |
She began to grow pale when she heard the news.
Cô ấy bắt đầu tái mặt khi nghe tin. |
Cô ấy bắt đầu tái mặt khi nghe tin. | |
| 5 |
You look pale. Are you OK?
Bạn trông nhợt nhạt quá. Bạn ổn chứ? |
Bạn trông nhợt nhạt quá. Bạn ổn chứ? | |
| 6 |
Her face had grown deathly pale.
Khuôn mặt cô ấy trở nên trắng bệch như chết. |
Khuôn mặt cô ấy trở nên trắng bệch như chết. | |
| 7 |
The ordeal left her looking pale and drawn.
Thử thách đó khiến cô ấy trông nhợt nhạt và hốc hác. |
Thử thách đó khiến cô ấy trông nhợt nhạt và hốc hác. | |
| 8 |
He had pale blue eyes.
Anh ấy có đôi mắt xanh nhạt. |
Anh ấy có đôi mắt xanh nhạt. | |
| 9 |
She chose a paler shade of green for the bedroom.
Cô ấy chọn một sắc xanh nhạt hơn cho phòng ngủ. |
Cô ấy chọn một sắc xanh nhạt hơn cho phòng ngủ. | |
| 10 |
A pale sky stretched over the fields.
Bầu trời nhợt nhạt trải rộng trên những cánh đồng. |
Bầu trời nhợt nhạt trải rộng trên những cánh đồng. | |
| 11 |
The flowers were pale and wilted.
Những bông hoa nhợt nhạt và héo úa. |
Những bông hoa nhợt nhạt và héo úa. | |
| 12 |
The cold pale light of dawn filled the room.
Ánh sáng bình minh lạnh lẽo và nhợt nhạt tràn vào căn phòng. |
Ánh sáng bình minh lạnh lẽo và nhợt nhạt tràn vào căn phòng. | |
| 13 |
She was tall, dark, and pale, and very beautiful.
Cô ấy cao, tóc sẫm màu, da nhợt nhạt và rất xinh đẹp. |
Cô ấy cao, tóc sẫm màu, da nhợt nhạt và rất xinh đẹp. | |
| 14 |
Ruth went pale as the news sank in.
Ruth tái mặt khi dần hiểu ra tin đó. |
Ruth tái mặt khi dần hiểu ra tin đó. | |
| 15 |
He turned deathly pale.
Anh ấy tái nhợt như chết. |
Anh ấy tái nhợt như chết. | |
| 16 |
His face went pale with anger.
Khuôn mặt anh ấy tái đi vì tức giận. |
Khuôn mặt anh ấy tái đi vì tức giận. |