Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

pale là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ pale trong tiếng Anh

pale /peɪl/
- (adj) : taí, nhợt

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

pale: Nhợt nhạt, tái

Pale mô tả màu sắc nhạt hoặc người có làn da không có màu, thường là do bệnh tật, mệt mỏi, hoặc sợ hãi.

  • She looked pale after hearing the bad news. (Cô ấy trông nhợt nhạt sau khi nghe tin xấu.)
  • The sky was pale pink at dawn. (Bầu trời có màu hồng nhạt vào lúc bình minh.)
  • He felt pale and weak after the long illness. (Anh ấy cảm thấy tái nhợt và yếu đuối sau căn bệnh kéo dài.)

Bảng biến thể từ "pale"

1 pale
Phiên âm: /peɪl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Tái, nhợt; nhạt màu Ngữ cảnh: Da/màu sắc thiếu sức sống

Ví dụ:

She looked pale after the long flight

Cô ấy trông tái sau chuyến bay dài

2 pale
Phiên âm: /peɪl/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Tái đi; nhạt đi Ngữ cảnh: Trở nên kém đậm/ít tươi

Ví dụ:

The colors pale in the sun

Màu sắc nhạt đi dưới nắng

3 paleness
Phiên âm: /ˈpeɪlnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự tái nhợt; độ nhạt Ngữ cảnh: Trạng thái/đặc tính nhạt

Ví dụ:

The doctor noticed his paleness

Bác sĩ nhận thấy sự tái nhợt của anh ấy

4 paler
Phiên âm: /ˈpeɪlə(r)/ Loại từ: So sánh hơn (tính từ) Nghĩa: Nhạt hơn; tái hơn Ngữ cảnh: So sánh hai đối tượng về độ nhạt/tái

Ví dụ:

This shade is paler than that one

Sắc này nhạt hơn sắc kia

5 palest
Phiên âm: /ˈpeɪlɪst/ Loại từ: So sánh nhất (tính từ) Nghĩa: Nhạt nhất; tái nhất Ngữ cảnh: Mức độ nhạt/tái cao nhất trong một nhóm

Ví dụ:

She chose the palest blue for the walls

Cô ấy chọn màu xanh nhạt nhất cho bức tường

6 pale in comparison
Phiên âm: /peɪl ɪn kəmˈpærɪsn/ Loại từ: Cụm động từ Nghĩa: Kém xa khi so với Ngữ cảnh: Thể hiện sự thua kém rõ rệt

Ví dụ:

My problems pale in comparison to theirs

Vấn đề của tôi kém xa so với của họ

Danh sách câu ví dụ:

She has a pale complexion.

Cô ấy có nước da nhợt nhạt.

Ôn tập Lưu sổ

She was tall, with a slender figure and pale skin.

Cô ấy cao, dáng mảnh mai và có làn da nhợt nhạt.

Ôn tập Lưu sổ

He was pale with fear after the accident.

Anh ấy tái nhợt vì sợ hãi sau vụ tai nạn.

Ôn tập Lưu sổ

She began to grow pale when she heard the news.

Cô ấy bắt đầu tái mặt khi nghe tin.

Ôn tập Lưu sổ

You look pale. Are you OK?

Bạn trông nhợt nhạt quá. Bạn ổn chứ?

Ôn tập Lưu sổ

Her face had grown deathly pale.

Khuôn mặt cô ấy trở nên trắng bệch như chết.

Ôn tập Lưu sổ

The ordeal left her looking pale and drawn.

Thử thách đó khiến cô ấy trông nhợt nhạt và hốc hác.

Ôn tập Lưu sổ

He had pale blue eyes.

Anh ấy có đôi mắt xanh nhạt.

Ôn tập Lưu sổ

She chose a paler shade of green for the bedroom.

Cô ấy chọn một sắc xanh nhạt hơn cho phòng ngủ.

Ôn tập Lưu sổ

A pale sky stretched over the fields.

Bầu trời nhợt nhạt trải rộng trên những cánh đồng.

Ôn tập Lưu sổ

The flowers were pale and wilted.

Những bông hoa nhợt nhạt và héo úa.

Ôn tập Lưu sổ

The cold pale light of dawn filled the room.

Ánh sáng bình minh lạnh lẽo và nhợt nhạt tràn vào căn phòng.

Ôn tập Lưu sổ

She was tall, dark, and pale, and very beautiful.

Cô ấy cao, tóc sẫm màu, da nhợt nhạt và rất xinh đẹp.

Ôn tập Lưu sổ

Ruth went pale as the news sank in.

Ruth tái mặt khi dần hiểu ra tin đó.

Ôn tập Lưu sổ

He turned deathly pale.

Anh ấy tái nhợt như chết.

Ôn tập Lưu sổ

His face went pale with anger.

Khuôn mặt anh ấy tái đi vì tức giận.

Ôn tập Lưu sổ