Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

package là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ package trong tiếng Anh

package /ˈpækɪdʒ/
- (n) (v) : gói đồ, bưu kiện; đóng gói, đóng kiện

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

package: Gói hàng, kiện hàng

Package là một đơn vị đóng gói hoặc kiện hàng, có thể là sản phẩm hoặc đồ vật được bao bọc hoặc bảo vệ trong một bao bì.

  • The package arrived at my doorstep this morning. (Gói hàng đã đến cửa nhà tôi sáng nay.)
  • We sent the package via express delivery. (Chúng tôi đã gửi gói hàng qua dịch vụ giao hàng nhanh.)
  • The package includes all necessary tools for the installation. (Gói hàng bao gồm tất cả các công cụ cần thiết để lắp đặt.)

Bảng biến thể từ "package"

1 package
Phiên âm: /ˈpækɪdʒ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Gói hàng; gói (chính sách) Ngữ cảnh: Bưu kiện; bộ quyền lợi/dịch vụ

Ví dụ:

The package arrived yesterday

Gói hàng đã đến hôm qua

2 package
Phiên âm: /ˈpækɪdʒ/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Đóng gói; “gói” sản phẩm/ý tưởng Ngữ cảnh: Sản xuất/marketing

Ví dụ:

The product is packaged in glass bottles

Sản phẩm được đóng trong chai thủy tinh

3 packaged
Phiên âm: /ˈpækɪdʒd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đã đóng gói Ngữ cảnh: Thực phẩm/hàng hóa đóng sẵn

Ví dụ:

Avoid highly packaged foods

Hãy tránh thực phẩm đóng gói quá nhiều

4 package deal
Phiên âm: /ˈpækɪdʒ diːl/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Gói trọn Ngữ cảnh: Dịch vụ/ưu đãi gộp

Ví dụ:

We booked a package deal to Phuket

Chúng tôi đặt gói du lịch trọn gói đến Phuket

Danh sách câu ví dụ:

A large package has arrived for you.

Một gói lớn đã đến cho bạn.

Ôn tập Lưu sổ

Check the list of ingredients on the side of the package.

Kiểm tra danh sách các thành phần trên mặt của gói.

Ôn tập Lưu sổ

a package of hamburger buns

một gói bánh hamburger

Ôn tập Lưu sổ

an aid/a rescue package

một gói viện trợ / cứu hộ

Ôn tập Lưu sổ

a $6.3 billion economic stimulus package

gói kích thích kinh tế 6,3 tỷ USD

Ôn tập Lưu sổ

a package of measures to help small businesses

một gói các biện pháp để giúp các doanh nghiệp nhỏ

Ôn tập Lưu sổ

Some CEOs received pay packages of over $10 million.

Một số CEO đã nhận được các gói lương trên 10 triệu đô la.

Ôn tập Lưu sổ

a compensation/severance package

gói bồi thường / thôi việc

Ôn tập Lưu sổ

The company tries to match the benefits packages offered by other employers.

Công ty cố gắng phù hợp với các gói phúc lợi do các nhà tuyển dụng khác cung cấp.

Ôn tập Lưu sổ

The system came with a database software package.

Hệ thống đi kèm với một gói phần mềm cơ sở dữ liệu.

Ôn tập Lưu sổ

I sent the books in one big package.

Tôi đã gửi sách trong một gói lớn.

Ôn tập Lưu sổ

Police destroyed the suspect package in a controlled explosion.

Cảnh sát đã phá hủy gói hàng nghi ngờ trong một vụ nổ có kiểm soát.

Ôn tập Lưu sổ

The IMF has put together a rescue package for the country's faltering economy.

IMF đã đưa ra một gói giải cứu cho nền kinh tế đang chững lại của đất nước.

Ôn tập Lưu sổ

The pay freeze forms part of a package of budget cuts.

Việc đóng băng lương là một phần của gói cắt giảm ngân sách.

Ôn tập Lưu sổ

Under the reform package spending on health will increase.

Theo gói cải cách, chi tiêu cho y tế sẽ tăng lên.

Ôn tập Lưu sổ

a jobs package aimed at helping the unemployed

một gói việc làm nhằm giúp đỡ những người thất nghiệp

Ôn tập Lưu sổ

The IMF has put together a rescue package for the country's faltering economy.

IMF đã đưa ra một gói giải cứu cho nền kinh tế đang sa sút của đất nước.

Ôn tập Lưu sổ