Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

overview là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ overview trong tiếng Anh

overview /ˈəʊvəvjuː/
- adjective : tổng quan

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

overview: Tổng quan

Overview là danh từ chỉ phần tóm tắt ngắn gọn về chủ đề hoặc tình hình.

  • The report gives an overview of the project’s progress. (Báo cáo đưa ra cái nhìn tổng quan về tiến độ dự án.)
  • Here’s a brief overview of the main points. (Đây là phần tổng quan ngắn gọn về các điểm chính.)
  • The course begins with an overview of basic concepts. (Khóa học bắt đầu với phần tổng quan về các khái niệm cơ bản.)

Bảng biến thể từ "overview"

1 overview
Phiên âm: /ˈəʊvəvjuː/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tổng quan Ngữ cảnh: Dùng để giới thiệu khái quát

Ví dụ:

This chapter gives an overview of the topic

Chương này cung cấp cái nhìn tổng quan về chủ đề

2 overviews
Phiên âm: /ˈəʊvəvjuːz/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Các bản tổng quan Ngữ cảnh: Dùng khi nói nhiều phần khái quát

Ví dụ:

The report includes several overviews

Báo cáo bao gồm nhiều phần tổng quan

3 overviewed
Phiên âm: /ˈəʊvəvjuːd/ Loại từ: Động từ (hiếm) Nghĩa: Trình bày tổng quan Ngữ cảnh: Dùng trong văn phong học thuật

Ví dụ:

The issue was briefly overviewed

Vấn đề được trình bày tổng quát ngắn gọn

Danh sách câu ví dụ:

The seminar aims to provide an overview of new media publishing.

Buổi hội thảo nhằm cung cấp cái nhìn tổng quan về xuất bản truyền thông mới.

Ôn tập Lưu sổ