| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
overseas
|
Phiên âm: /ˌəʊvərˈsiːz/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Nước ngoài | Ngữ cảnh: Dùng để miêu tả một nơi ở nước ngoài hoặc một điều gì đó liên quan đến các quốc gia khác |
He works for an overseas company. |
Anh ấy làm việc cho một công ty ở nước ngoài. |
| 2 |
Từ:
overseas
|
Phiên âm: /ˌəʊvərˈsiːz/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Ở nước ngoài | Ngữ cảnh: Dùng khi nói về việc làm gì đó tại một quốc gia khác |
She studied overseas for two years. |
Cô ấy đã học tập ở nước ngoài trong hai năm. |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||