Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

outskirts là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ outskirts trong tiếng Anh

outskirts /ˈaʊtskɜːts/
- adjective : ngoại ô

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

outskirts: Ngoại ô

Outskirts là danh từ chỉ khu vực ngoại ô, vùng rìa thành phố.

  • They live on the outskirts of Paris. (Họ sống ở ngoại ô Paris.)
  • The factory is located on the city’s outskirts. (Nhà máy nằm ở vùng ngoại ô của thành phố.)
  • We drove through the outskirts before reaching the center. (Chúng tôi lái xe qua vùng ngoại ô trước khi đến trung tâm.)

Bảng biến thể từ "outskirts"

1 outskirts
Phiên âm: /ˈaʊtskɜːts/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Ngoại ô Ngữ cảnh: Dùng chỉ vùng rìa thành phố

Ví dụ:

They live on the outskirts of town

Họ sống ở ngoại ô

2 outskirts
Phiên âm: /ˈaʊtskɜːts/ Loại từ: Cụm danh từ Nghĩa: Vùng ven Ngữ cảnh: Dùng cố định

Ví dụ:

Factories moved to the outskirts

Nhà máy chuyển ra vùng ven

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!