outskirts: Ngoại ô
Outskirts là danh từ chỉ khu vực ngoại ô, vùng rìa thành phố.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
outskirts
|
Phiên âm: /ˈaʊtskɜːts/ | Loại từ: Danh từ (số nhiều) | Nghĩa: Ngoại ô | Ngữ cảnh: Dùng chỉ vùng rìa thành phố |
Ví dụ: They live on the outskirts of town
Họ sống ở ngoại ô |
Họ sống ở ngoại ô |
| 2 |
2
outskirts
|
Phiên âm: /ˈaʊtskɜːts/ | Loại từ: Cụm danh từ | Nghĩa: Vùng ven | Ngữ cảnh: Dùng cố định |
Ví dụ: Factories moved to the outskirts
Nhà máy chuyển ra vùng ven |
Nhà máy chuyển ra vùng ven |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||