Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

outdated là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ outdated trong tiếng Anh

outdated /aʊtˈdeɪtɪd/
- adjective : lỗi thời

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

outdated: Lỗi thời

Outdated là tính từ chỉ điều gì đó đã cũ, không còn phù hợp hoặc không còn được sử dụng phổ biến.

  • That computer is outdated and too slow. (Chiếc máy tính đó đã lỗi thời và quá chậm.)
  • Some of the rules in the book are outdated. (Một số quy tắc trong cuốn sách đã lỗi thời.)
  • Wearing outdated clothes can make you look older. (Mặc quần áo lỗi mốt có thể khiến bạn trông già hơn.)

Bảng biến thể từ "outdated"

1 outdated
Phiên âm: /ˌaʊtˈdeɪtɪd/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Lỗi thời Ngữ cảnh: Dùng mô tả thứ không còn phù hợp

Ví dụ:

This software is outdated

Phần mềm này đã lỗi thời

2 outdate
Phiên âm: /ˌaʊtˈdeɪt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Làm lỗi thời Ngữ cảnh: Dùng khi thứ mới thay thế cái cũ

Ví dụ:

New technology outdates old methods

Công nghệ mới làm phương pháp cũ lỗi thời

3 outdatedness
Phiên âm: /ˌaʊtˈdeɪtɪdnəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự lỗi thời Ngữ cảnh: Dùng trong văn phong học thuật

Ví dụ:

The outdatedness of the policy was clear

Sự lỗi thời của chính sách rất rõ ràng

Danh sách câu ví dụ:

The computer system is outdated; we need to get a new one.

Hệ thống máy tính này lỗi thời rồi; chúng ta cần có một hệ thống mới.

Ôn tập Lưu sổ