Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

ourselves là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ ourselves trong tiếng Anh

ourselves /aʊəˈselvz/
- pro(n) : bản thân chúng ta, bản thân chúng tôi, bản thân chúng mình; tự chúng mình

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

ourselves: Chính chúng tôi

Ourselves là đại từ phản thân, chỉ hành động mà nhóm người nói tự thực hiện đối với chính họ.

  • We should enjoy ourselves at the party tonight. (Chúng ta nên tận hưởng buổi tiệc tối nay.)
  • Let’s prepare ourselves for the challenges ahead. (Hãy chuẩn bị bản thân chúng ta cho những thử thách phía trước.)
  • We need to help ourselves before we can help others. (Chúng ta cần giúp chính mình trước khi có thể giúp đỡ người khác.)

Bảng biến thể từ "ourselves"

1 we
Phiên âm: /wiː/ Loại từ: Đại từ Nghĩa: Chúng tôi Ngữ cảnh: Người nói + người khác

Ví dụ:

We are students

Chúng tôi là học sinh

2 us
Phiên âm: /ʌs/ Loại từ: Đại từ tân ngữ Nghĩa: Chúng tôi Ngữ cảnh: Dùng làm tân ngữ của động từ/giới từ

Ví dụ:

They invited us

Họ đã mời chúng tôi

3 our
Phiên âm: /aʊər/ Loại từ: Tính từ sở hữu Nghĩa: Của chúng tôi Ngữ cảnh: Dùng trước danh từ

Ví dụ:

This is our house

Đây là nhà của chúng tôi

4 ours
Phiên âm: /aʊərz/ Loại từ: Đại từ sở hữu Nghĩa: Của chúng tôi Ngữ cảnh: Không kèm danh từ

Ví dụ:

This book is ours

Cuốn sách này là của chúng tôi

5 ourselves
Phiên âm: /aʊərˈselvz/ Loại từ: Đại từ phản thân Nghĩa: Chính chúng tôi Ngữ cảnh: Nhấn mạnh hoặc chỉ hành động tự làm

Ví dụ:

We did it ourselves

Chúng tôi tự làm việc đó

Danh sách câu ví dụ:

We shouldn't blame ourselves for what happened.

Chúng ta không nên tự trách mình về những gì đã xảy ra.

Ôn tập Lưu sổ

Let's just relax and enjoy ourselves.

Hãy thư giãn và tận hưởng bản thân.

Ôn tập Lưu sổ

We'd like to see it for ourselves.

Chúng tôi muốn tận mắt chứng kiến.

Ôn tập Lưu sổ

We've often thought of going there ourselves.

Chúng tôi thường nghĩ đến việc tự mình đến đó.

Ôn tập Lưu sổ

The only people there were ourselves.

Những người duy nhất ở đó là chính chúng ta.

Ôn tập Lưu sổ

We had the pool all to ourselves.

Chúng tôi có tất cả hồ bơi cho riêng mình.

Ôn tập Lưu sổ

We shouldn't blame ourselves for what happened.

Chúng ta không nên tự trách mình về những gì đã xảy ra.

Ôn tập Lưu sổ

Let's just relax and enjoy ourselves.

Hãy thư giãn và tận hưởng bản thân.

Ôn tập Lưu sổ

We'd like to see it for ourselves.

Chúng tôi muốn tận mắt chứng kiến.

Ôn tập Lưu sổ

We've often thought of going there ourselves.

Chúng tôi thường nghĩ đến việc tự mình đến đó.

Ôn tập Lưu sổ