| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
ought to
|
Phiên âm: /ˈɔːt tuː/ | Loại từ: Động từ khiếm khuyết (modal phrase) | Nghĩa: Nên; phải (theo đạo lý/kỳ vọng) | Ngữ cảnh: Dùng để đưa lời khuyên/điều nên làm (mạnh hơn “should” chút, trang trọng hơn) |
Ví dụ: You ought to apologize.
Bạn nên xin lỗi. |
Bạn nên xin lỗi. |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||