Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

ordinary là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ ordinary trong tiếng Anh

ordinary /ˈɔːdnri/
- (adj) : thường, thông thường

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

ordinary: Bình thường

Ordinary mô tả điều gì đó không đặc biệt, không nổi bật hoặc không có gì đặc biệt.

  • This is just an ordinary day at work. (Đây chỉ là một ngày bình thường tại nơi làm việc.)
  • He leads an ordinary life, with no special achievements. (Anh ấy sống một cuộc sống bình thường, không có thành tựu đặc biệt.)
  • She wore an ordinary dress to the party. (Cô ấy mặc một chiếc váy bình thường đến bữa tiệc.)

Bảng biến thể từ "ordinary"

1 ordinary
Phiên âm: /ˈɔːrdəneri/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Bình thường, thường xuyên Ngữ cảnh: Không đặc biệt, không có gì nổi bật

Ví dụ:

It was just an ordinary day

Đó chỉ là một ngày bình thường

2 ordinarily
Phiên âm: /ˈɔːrdənerəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Thường xuyên, một cách bình thường Ngữ cảnh: Diễn tả một hành động hoặc tình huống trong hoàn cảnh thông thường

Ví dụ:

He is ordinarily calm and composed

Anh ấy thường xuyên bình tĩnh và điềm đạm

3 ordinariness
Phiên âm: /ˈɔːrdənerinəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự bình thường, tầm thường Ngữ cảnh: Tính chất của cái gì đó không đặc biệt

Ví dụ:

The ordinariness of the event made it unremarkable

Sự bình thường của sự kiện làm cho nó không có gì đặc biệt

Danh sách câu ví dụ:

an ordinary sort of day

một ngày bình thường

Ôn tập Lưu sổ

in the ordinary course of events

trong quá trình bình thường của các sự kiện

Ôn tập Lưu sổ

ordinary people like you and me

những người bình thường như bạn và tôi

Ôn tập Lưu sổ

This was no ordinary meeting.

Đây không phải là cuộc họp bình thường.

Ôn tập Lưu sổ

She was a perfectly ordinary little girl.

Cô ấy là một cô bé hoàn toàn bình thường.

Ôn tập Lưu sổ

They are just ordinary working folk.

Họ chỉ là những người dân lao động bình thường.

Ôn tập Lưu sổ

The meal was very ordinary.

Bữa ăn rất bình thường.

Ôn tập Lưu sổ

In the ordinary way, she's not a nervous person.

Theo cách hiểu thông thường, cô ấy không phải là một người hay lo lắng.

Ôn tập Lưu sổ

I'm looking for something a little more out of the ordinary.

Tôi đang tìm kiếm thứ gì đó khác thường hơn một chút.

Ôn tập Lưu sổ

His behaviour was nothing out of the ordinary (= not unusual).

Hành vi của anh ta không có gì khác thường (= không bất thường).

Ôn tập Lưu sổ

I lead a very ordinary life.

Tôi sống một cuộc sống rất bình thường.

Ôn tập Lưu sổ

It was, for most ordinary citizens, a time of prosperity.

Đối với hầu hết các công dân bình thường, đó là thời kỳ thịnh vượng.

Ôn tập Lưu sổ

She doubted that, in ordinary circumstances, the two would have got on well together.

Cô ấy nghi ngờ rằng, trong hoàn cảnh bình thường, cả hai có thể hòa hợp với nhau.

Ôn tập Lưu sổ

The images can be printed on ordinary paper.

Hình ảnh có thể được in trên giấy thông thường.

Ôn tập Lưu sổ

These plates are for ordinary, everyday use.

Những tấm này được sử dụng thông thường, hàng ngày.

Ôn tập Lưu sổ

We were an ordinary family.

Chúng tôi là một gia đình bình thường.

Ôn tập Lưu sổ

The wines produced were at best very ordinary.

Rượu vang được sản xuất tốt nhất là rất bình thường.

Ôn tập Lưu sổ

He had an ordinary sort of face.

Anh ta có một khuôn mặt bình thường.

Ôn tập Lưu sổ

In the ordinary way, she's not a nervous person.

Theo cách hiểu thông thường, cô ấy không phải là một người hay lo lắng.

Ôn tập Lưu sổ

I'm looking for something a little more out of the ordinary.

Tôi đang tìm kiếm thứ gì đó khác thường hơn một chút.

Ôn tập Lưu sổ