ongoing: Đang diễn ra
Ongoing là tính từ chỉ một việc vẫn đang tiếp tục diễn ra.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
ongoing
|
Phiên âm: /ˈɑːnˌɡoʊɪŋ/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Đang diễn ra | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ sự việc chưa kết thúc |
Ví dụ: The investigation is ongoing
Cuộc điều tra vẫn đang diễn ra |
Cuộc điều tra vẫn đang diễn ra |
| 2 |
2
ongoingly
|
Phiên âm: /ˈɑːnˌɡoʊɪŋli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách liên tục | Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết (hiếm) |
Ví dụ: The project is ongoingly monitored
Dự án được theo dõi liên tục |
Dự án được theo dõi liên tục |
| 3 |
3
go on
|
Phiên âm: /ɡoʊ ɑːn/ | Loại từ: Cụm động từ | Nghĩa: Tiếp diễn | Ngữ cảnh: Dùng trong văn nói |
Ví dụ: The meeting will go on until noon
Cuộc họp sẽ tiếp diễn đến trưa |
Cuộc họp sẽ tiếp diễn đến trưa |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
an ongoing debate/discussion/process
một cuộc tranh luận / thảo luận / quá trình đang diễn ra |
một cuộc tranh luận / thảo luận / quá trình đang diễn ra | |
| 2 |
The police investigation is ongoing.
Cuộc điều tra của cảnh sát đang tiếp tục. |
Cuộc điều tra của cảnh sát đang tiếp tục. | |
| 3 |
Training is part of our ongoing career development program.
Đào tạo là một phần của chương trình phát triển nghề nghiệp liên tục của chúng tôi. |
Đào tạo là một phần của chương trình phát triển nghề nghiệp liên tục của chúng tôi. | |
| 4 |
The police investigation is ongoing.
Cuộc điều tra của cảnh sát đang tiếp tục. |
Cuộc điều tra của cảnh sát đang tiếp tục. | |
| 5 |
Training is part of our ongoing career development program.
Đào tạo là một phần của chương trình phát triển nghề nghiệp liên tục của chúng tôi. |
Đào tạo là một phần của chương trình phát triển nghề nghiệp liên tục của chúng tôi. |