Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

ongoing là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ ongoing trong tiếng Anh

ongoing /ˈɒnɡəʊɪŋ/
- adverb : đang diễn ra

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

ongoing: Đang diễn ra

Ongoing là tính từ chỉ một việc vẫn đang tiếp tục diễn ra.

  • The investigation is ongoing. (Cuộc điều tra đang diễn ra.)
  • There is ongoing discussion about the issue. (Vẫn có cuộc thảo luận đang diễn ra về vấn đề này.)
  • Ongoing efforts are needed to solve the problem. (Cần những nỗ lực liên tục để giải quyết vấn đề.)

Bảng biến thể từ "ongoing"

1 ongoing
Phiên âm: /ˈɑːnˌɡoʊɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Đang diễn ra Ngữ cảnh: Dùng để chỉ sự việc chưa kết thúc

Ví dụ:

The investigation is ongoing

Cuộc điều tra vẫn đang diễn ra

2 ongoingly
Phiên âm: /ˈɑːnˌɡoʊɪŋli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách liên tục Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết (hiếm)

Ví dụ:

The project is ongoingly monitored

Dự án được theo dõi liên tục

3 go on
Phiên âm: /ɡoʊ ɑːn/ Loại từ: Cụm động từ Nghĩa: Tiếp diễn Ngữ cảnh: Dùng trong văn nói

Ví dụ:

The meeting will go on until noon

Cuộc họp sẽ tiếp diễn đến trưa

Danh sách câu ví dụ:

an ongoing debate/discussion/process

một cuộc tranh luận / thảo luận / quá trình đang diễn ra

Ôn tập Lưu sổ

The police investigation is ongoing.

Cuộc điều tra của cảnh sát đang tiếp tục.

Ôn tập Lưu sổ

Training is part of our ongoing career development program.

Đào tạo là một phần của chương trình phát triển nghề nghiệp liên tục của chúng tôi.

Ôn tập Lưu sổ

The police investigation is ongoing.

Cuộc điều tra của cảnh sát đang tiếp tục.

Ôn tập Lưu sổ

Training is part of our ongoing career development program.

Đào tạo là một phần của chương trình phát triển nghề nghiệp liên tục của chúng tôi.

Ôn tập Lưu sổ