Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

nuisance là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ nuisance trong tiếng Anh

nuisance /ˈnjuːsəns/
- adjective : phiền toái

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

nuisance: Sự phiền toái

Nuisance là danh từ chỉ điều hoặc người gây ra sự khó chịu, phiền phức.

  • The noise from construction is a real nuisance. (Tiếng ồn từ công trình thực sự là một sự phiền toái.)
  • Mosquitoes can be a nuisance in summer. (Muỗi có thể gây phiền toái vào mùa hè.)
  • He’s becoming a nuisance with his constant complaints. (Anh ấy trở nên phiền phức với những lời phàn nàn liên tục.)

Bảng biến thể từ "nuisance"

1 nuisance
Phiên âm: /ˈnjuːsəns/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự phiền toái Ngữ cảnh: Dùng khi gây khó chịu

Ví dụ:

Noise is a nuisance

Tiếng ồn là một sự phiền toái

2 nuisances
Phiên âm: /ˈnjuːsənsɪz/ Loại từ: Danh từ (số nhiều) Nghĩa: Những điều phiền toái Ngữ cảnh: Dùng khi liệt kê

Ví dụ:

Small nuisances add up

Những phiền toái nhỏ cộng dồn lại

3 nuisance-causing
Phiên âm: /ˈnjuːsəns ˈkɔːzɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Gây phiền toái Ngữ cảnh: Dùng mô tả yếu tố

Ví dụ:

Nuisance-causing activities stopped

Hoạt động gây phiền toái đã dừng

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!