Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

nowhere là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ nowhere trong tiếng Anh

nowhere /ˈnəʊweə/
- (adv) : không nơi nào, không ở đâu

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

nowhere: Không nơi nào

Nowhere chỉ một nơi không có hoặc không tồn tại.

  • We searched everywhere, but the key was nowhere to be found. (Chúng tôi đã tìm khắp nơi, nhưng chiếc chìa khóa không thể tìm thấy.)
  • He felt like he was going nowhere with his career. (Anh ấy cảm thấy như mình không đi đến đâu với sự nghiệp của mình.)
  • There is nowhere to park in this crowded area. (Không có nơi nào để đậu xe ở khu vực đông đúc này.)

Bảng biến thể từ "nowhere"

1 where
Phiên âm: /weər/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Ở đâu Ngữ cảnh: Hỏi hoặc chỉ vị trí

Ví dụ:

Where are you going?

Bạn đang đi đâu?

2 somewhere
Phiên âm: /ˈsʌmweər/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Ở đâu đó Ngữ cảnh: Vị trí không xác định

Ví dụ:

I left my keys somewhere

Tôi để chìa khóa ở đâu đó

3 nowhere
Phiên âm: /ˈnoʊweər/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Không ở đâu cả Ngữ cảnh: Chỉ không có vị trí

Ví dụ:

I have nowhere to go

Tôi không có nơi nào để đi

Danh sách câu ví dụ:

I had nowhere to live, so I was sleeping on my sister's couch.

Tôi không có nơi nào để sống, nên tôi ngủ trên ghế sofa của chị gái.

Ôn tập Lưu sổ

There was nowhere for me to sit.

Không có chỗ nào cho tôi ngồi.

Ôn tập Lưu sổ

She doesn't want to stay there, but she has nowhere else to go.

Cô ấy không muốn ở lại đó, nhưng không còn nơi nào khác để đi.

Ôn tập Lưu sổ

This animal is found in Australia and nowhere else.

Loài động vật này chỉ được tìm thấy ở Úc và không nơi nào khác.

Ôn tập Lưu sổ

A huge flock of sheep seemed to appear from nowhere.

Một đàn cừu khổng lồ dường như xuất hiện từ hư không.

Ôn tập Lưu sổ

The attack came from nowhere.

Cuộc tấn công xảy ra bất ngờ từ đâu đó.

Ôn tập Lưu sổ

We discussed it all morning but got nowhere.

Chúng tôi thảo luận về việc đó suốt buổi sáng nhưng chẳng đi đến đâu.

Ôn tập Lưu sổ

Talking to him will get you nowhere.

Nói chuyện với anh ta sẽ chẳng giúp bạn đi đến đâu.

Ôn tập Lưu sổ

His career was going nowhere fast.

Sự nghiệp của anh ấy đang nhanh chóng đi vào ngõ cụt.

Ôn tập Lưu sổ

The campaign over pay and conditions was getting nowhere.

Chiến dịch về lương và điều kiện làm việc chẳng đạt được tiến triển gì.

Ôn tập Lưu sổ

This discussion is leading us nowhere.

Cuộc thảo luận này chẳng đưa chúng ta đến đâu cả.

Ôn tập Lưu sổ

Often there are discoveries which lead nowhere.

Thường có những khám phá không dẫn đến kết quả gì.

Ôn tập Lưu sổ

Older cars are nowhere near as fuel-efficient as modern cars.

Xe cũ không tiết kiệm nhiên liệu bằng xe hiện đại chút nào.

Ôn tập Lưu sổ

I wanted to talk to him, but he was nowhere to be found.

Tôi muốn nói chuyện với anh ấy, nhưng không tìm thấy anh ấy ở đâu cả.

Ôn tập Lưu sổ

The children were nowhere to be seen.

Không thấy bọn trẻ đâu cả.

Ôn tập Lưu sổ

The poor have nowhere to live.

Người nghèo không có nơi nào để sống.

Ôn tập Lưu sổ

The house was nowhere near the sea.

Ngôi nhà chẳng hề gần biển.

Ôn tập Lưu sổ

I have no job and nowhere to live.

Tôi không có việc làm và không có nơi nào để ở.

Ôn tập Lưu sổ

We went nowhere except to school.

Chúng tôi chẳng đi đâu ngoài đến trường.

Ôn tập Lưu sổ

These young people have nowhere to go.

Những người trẻ này không có nơi nào để đi.

Ôn tập Lưu sổ

The hall was nowhere near full.

Hội trường còn lâu mới đầy.

Ôn tập Lưu sổ

He is nowhere to be seen.

Không thấy anh ấy đâu cả.

Ôn tập Lưu sổ

She's nowhere near as clever as her sister.

Cô ấy còn lâu mới thông minh bằng chị gái mình.

Ôn tập Lưu sổ

There was nowhere near enough for everybody.

Số đó còn lâu mới đủ cho tất cả mọi người.

Ôn tập Lưu sổ

That's nowhere near enough money!

Số tiền đó còn lâu mới đủ!

Ôn tập Lưu sổ

You'll get nowhere if you follow his instructions.

Bạn sẽ chẳng đi đến đâu nếu làm theo chỉ dẫn của anh ta.

Ôn tập Lưu sổ

I'm hungry, I'm cold, and I have nowhere to sleep.

Tôi đói, tôi lạnh, và tôi không có nơi nào để ngủ.

Ôn tập Lưu sổ

The horse I bet on finished nowhere.

Con ngựa tôi đặt cược đã về đích rất kém.

Ôn tập Lưu sổ

God is a circle whose center is everywhere and whose circumference is nowhere.

Thượng đế là một vòng tròn có tâm ở khắp mọi nơi và chu vi thì không ở đâu cả.

Ôn tập Lưu sổ

The train stopped in the middle of the countryside, getting us nowhere.

Con tàu dừng lại giữa vùng quê, khiến chúng tôi chẳng đi đến đâu.

Ôn tập Lưu sổ

“Where are you going this weekend?” “Nowhere special.”

“Cuối tuần này bạn đi đâu?” “Không đi đâu đặc biệt cả.”

Ôn tập Lưu sổ

Nowhere do plants flourish with such vigour as they do in tropical rainforests.

Không nơi nào cây cối phát triển mạnh mẽ như trong rừng mưa nhiệt đới.

Ôn tập Lưu sổ