Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

novel là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ novel trong tiếng Anh

novel /ˈnɒvəl/
- (n) : tiểu thuyết, truyện

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

novel: Tiểu thuyết, mới mẻ

Novel có thể chỉ một loại sách dài (tiểu thuyết) hoặc điều gì đó mới lạ, độc đáo.

  • She loves reading mystery novels before bed. (Cô ấy thích đọc tiểu thuyết trinh thám trước khi đi ngủ.)
  • The concept behind the new product is quite novel. (Khái niệm đằng sau sản phẩm mới khá mới mẻ.)
  • He wrote a novel about his travels around the world. (Anh ấy đã viết một cuốn tiểu thuyết về những chuyến đi của mình trên khắp thế giới.)

Bảng biến thể từ "novel"

1 novel
Phiên âm: /ˈnɒvəl/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tiểu thuyết Ngữ cảnh: Tác phẩm văn xuôi dài

Ví dụ:

She’s writing a novel

Cô ấy đang viết một tiểu thuyết

2 novelist
Phiên âm: /ˈnɒvəlɪst/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tiểu thuyết gia Ngữ cảnh: Người viết tiểu thuyết

Ví dụ:

He is a bestselling novelist

Anh ấy là tiểu thuyết gia bán chạy

3 novella
Phiên âm: /nəˈvɛlə/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Truyện vừa Ngữ cảnh: Dài hơn truyện ngắn, ngắn hơn tiểu thuyết

Ví dụ:

He published a novella

Anh ấy xuất bản một truyện vừa

4 novelize
Phiên âm: /ˈnɒvəlaɪz/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Tiểu thuyết hóa Ngữ cảnh: Chuyển phim/kịch thành tiểu thuyết

Ví dụ:

They novelized the film

Họ tiểu thuyết hóa bộ phim

5 novelization
Phiên âm: /ˌnɒvələˈzeɪʃn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Bản tiểu thuyết hóa Ngữ cảnh: Ấn bản chuyển thể dạng tiểu thuyết

Ví dụ:

The novelization came out later

Bản tiểu thuyết hóa phát hành sau

6 novel
Phiên âm: /ˈnɒvəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Mới lạ, độc đáo Ngữ cảnh: Ý tưởng/cách tiếp cận khác thường

Ví dụ:

It’s a novel approach to teaching

Đó là cách tiếp cận dạy học mới lạ

7 novelty
Phiên âm: /ˈnɒvəlti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tính mới lạ; đồ lưu niệm nhỏ Ngữ cảnh: Cảm giác “lạ”/đồ chơi xinh xắn

Ví dụ:

The novelty soon wore off

Sự mới lạ chóng qua

Danh sách câu ví dụ:

to write/publish/read a novel

viết / xuất bản / đọc tiểu thuyết

Ôn tập Lưu sổ

detective/historical/romantic novels

tiểu thuyết trinh thám / lịch sử / lãng mạn

Ôn tập Lưu sổ

the novels of Jane Austen

tiểu thuyết của Jane Austen

Ôn tập Lưu sổ

Her latest novel is set in Cornwall.

Cuốn tiểu thuyết mới nhất của cô lấy bối cảnh ở Cornwall.

Ôn tập Lưu sổ

a best-selling novel

một cuốn tiểu thuyết bán chạy nhất

Ôn tập Lưu sổ

Highsmith's debut novel was a bestseller in 1949.

Cuốn tiểu thuyết đầu tay của Highsmith là một cuốn sách bán chạy nhất vào năm 1949.

Ôn tập Lưu sổ

The novel is the most adaptable of all literary forms.

Cuốn tiểu thuyết dễ chuyển thể nhất trong tất cả các thể loại văn học.

Ôn tập Lưu sổ

Her first novel was finally accepted for publication.

Cuốn tiểu thuyết đầu tiên của cô cuối cùng đã được chấp nhận xuất bản.

Ôn tập Lưu sổ

I took a copy of a Graham Greene novel on the train with me.

Tôi mang theo một cuốn tiểu thuyết của Graham Greene trên xe lửa.

Ôn tập Lưu sổ

One day I'm going to write the great American novel.

Một ngày nào đó tôi sẽ viết cuốn tiểu thuyết tuyệt vời của Mỹ.

Ôn tập Lưu sổ

Samuel Richardson's novels are all epistolary in form.

Các tiểu thuyết của Samuel Richardson đều ở dạng lịch sử.

Ôn tập Lưu sổ

She completed her first novel at the age of 53.

Cô hoàn thành cuốn tiểu thuyết đầu tiên của mình ở tuổi 53.

Ôn tập Lưu sổ

The novel was based on a true life story.

Cuốn tiểu thuyết dựa trên một câu chuyện cuộc đời có thật.

Ôn tập Lưu sổ

The novel was set in a small town in France.

Cuốn tiểu thuyết lấy bối cảnh tại một thị trấn nhỏ ở Pháp.

Ôn tập Lưu sổ

a novel about growing up

một cuốn tiểu thuyết về sự lớn lên

Ôn tập Lưu sổ

a prize for the best first novel of the year

giải thưởng dành cho tiểu thuyết đầu tiên hay nhất của năm

Ôn tập Lưu sổ

adapting the novel for television

chuyển thể tiểu thuyết cho truyền hình

Ôn tập Lưu sổ

his critically acclaimed novel

cuốn tiểu thuyết được giới phê bình đánh giá cao

Ôn tập Lưu sổ

the events that inspired the novel

những sự kiện truyền cảm hứng cho cuốn tiểu thuyết

Ôn tập Lưu sổ

His first novel was published in 1934.

Cuốn tiểu thuyết đầu tiên của ông được xuất bản vào năm 1934.

Ôn tập Lưu sổ

A novel is a mirror walking along a main road.

Một cuốn tiểu thuyết là một tấm gương đi dọc con đường chính.

Ôn tập Lưu sổ

The novel is written from personal experience.

Cuốn tiểu thuyết được viết từ trải nghiệm cá nhân.

Ôn tập Lưu sổ

Critics everywhere have eulogized her new novel.

Các nhà phê bình ở khắp mọi nơi đã điếu văn cho cuốn tiểu thuyết mới của cô.

Ôn tập Lưu sổ

Her latest novel is eagerly awaited.

Cuốn tiểu thuyết mới nhất của cô được háo hức chờ đợi.

Ôn tập Lưu sổ

The various elements of the novel fail to cohere.

Các yếu tố khác nhau của cuốn tiểu thuyết không gắn kết với nhau.

Ôn tập Lưu sổ

Critics everywhere have eulogised her new novel.

Các nhà phê bình ở khắp mọi nơi đã làm điếu văn cho cuốn tiểu thuyết mới của cô.

Ôn tập Lưu sổ

England is the birthplace of the modern novel.

Nước Anh là nơi ra đời của tiểu thuyết hiện đại.

Ôn tập Lưu sổ

He is planning to dramatize the novel.

Anh ấy đang lên kế hoạch kịch hóa cuốn tiểu thuyết.

Ôn tập Lưu sổ

The underlying theme of the novel is very serious.

Chủ đề cơ bản của cuốn tiểu thuyết là rất nghiêm túc.

Ôn tập Lưu sổ

This novel may well become a classic.

Cuốn tiểu thuyết này có thể trở thành một tác phẩm kinh điển.

Ôn tập Lưu sổ

He is planning to dramatise the novel.

Anh ấy đang lên kế hoạch kịch hóa cuốn tiểu thuyết.

Ôn tập Lưu sổ

Several leaves had been torn out of the novel.

Vài chiếc lá đã bị xé ra khỏi cuốn tiểu thuyết.

Ôn tập Lưu sổ

The scene of the novel is set in Scotland.

Bối cảnh của cuốn tiểu thuyết được đặt ở Scotland.

Ôn tập Lưu sổ

Her novel is shot through with a haunting lyricism.

Cuốn tiểu thuyết của cô được viết bằng một chất trữ tình đầy ám ảnh.

Ôn tập Lưu sổ

He translated the French novel into English.

Ông đã dịch cuốn tiểu thuyết Pháp sang tiếng Anh.

Ôn tập Lưu sổ

She recast her novel as a musical comedy.

Cô ấy viết lại cuốn tiểu thuyết của mình như một vở hài kịch âm nhạc.

Ôn tập Lưu sổ

The novel is comic and tragic.

Cuốn tiểu thuyết là truyện tranh và bi kịch.

Ôn tập Lưu sổ

She is writing a follow-up to her best-selling novel.

Cô ấy đang viết phần tiếp theo cuốn tiểu thuyết bán chạy nhất của mình.

Ôn tập Lưu sổ

The novel is shown from the girl's viewpoint.

Cuốn tiểu thuyết được trình chiếu dưới góc nhìn của cô gái.

Ôn tập Lưu sổ

He recommenced work on his novel.

Anh ấy giới thiệu công việc cho cuốn tiểu thuyết của mình.

Ôn tập Lưu sổ

The movie was adapted from a novel.

Phim được chuyển thể từ tiểu thuyết.

Ôn tập Lưu sổ

Do you feel any attraction for this novel?

Bạn có cảm thấy cuốn tiểu thuyết này không?

Ôn tập Lưu sổ

The principal papers talked up his latest novel.

Các bài báo chính đã nói về cuốn tiểu thuyết mới nhất của ông.

Ôn tập Lưu sổ

This is a novel with a complicated plot.

Đây là một cuốn tiểu thuyết có cốt truyện phức tạp.

Ôn tập Lưu sổ

The novel has been translated into many languages.

Cuốn tiểu thuyết đã được dịch ra nhiều thứ tiếng.

Ôn tập Lưu sổ

This is an excerpt from a novel.

Đây là một đoạn trích từ một cuốn tiểu thuyết.

Ôn tập Lưu sổ

Have you reviewed for this newly published novel?

Bạn đã xem lại cuốn tiểu thuyết mới xuất bản này chưa?

Ôn tập Lưu sổ

Two authors collaborated on this novel.

Hai tác giả hợp tác trong cuốn tiểu thuyết này.

Ôn tập Lưu sổ

She borrowed a novel from the library.

Cô ấy mượn một cuốn tiểu thuyết từ thư viện.

Ôn tập Lưu sổ

One day I'm going to write the great American novel.

Một ngày nào đó tôi sẽ viết cuốn tiểu thuyết tuyệt vời của Mỹ.

Ôn tập Lưu sổ

Samuel Richardson's novels are all epistolary in form.

Các tiểu thuyết của Samuel Richardson đều ở dạng lịch sử.

Ôn tập Lưu sổ