| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
Từ:
nonappearance
|
Phiên âm: /ˌnɒnəˈpɪərəns/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự vắng mặt, sự không xuất hiện | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ việc không có mặt hoặc không tham gia vào một sự kiện hoặc cuộc họp |
His nonappearance at the meeting caused confusion. |
Việc anh ấy vắng mặt trong cuộc họp đã gây ra sự nhầm lẫn. |
| 2 |
Từ:
nonappearing
|
Phiên âm: /ˌnɒnəˈpɪərɪŋ/ | Loại từ: Động từ (V-ing) | Nghĩa: Đang vắng mặt | Ngữ cảnh: Dùng khi nói về hành động không tham gia hoặc không có mặt tại một sự kiện |
The nonappearing participant was removed from the list. |
Người tham gia không có mặt đã bị loại khỏi danh sách. |
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Sắc thái | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||