napkin: Khăn ăn
Napkin là danh từ chỉ khăn dùng để lau miệng và tay khi ăn.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
napkin
|
Phiên âm: /ˈnæpkɪn/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Khăn ăn | Ngữ cảnh: Dùng trong bữa ăn để lau miệng/tay |
Ví dụ: Please put the napkin on your lap
Vui lòng đặt khăn ăn lên đùi |
Vui lòng đặt khăn ăn lên đùi |
| 2 |
2
napkin-holder
|
Phiên âm: /ˈnæpkɪn ˈhəʊldə(r)/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Giá đựng khăn ăn | Ngữ cảnh: Dùng trên bàn ăn |
Ví dụ: The napkins are in the holder
Khăn ăn ở trong giá đựng |
Khăn ăn ở trong giá đựng |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||