Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

mushroom là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ mushroom trong tiếng Anh

mushroom /ˈmʌʃruːm/
- adverb : nấm

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

mushroom: Nấm; phát triển nhanh

Mushroom là danh từ chỉ loại nấm ăn; cũng là động từ chỉ sự phát triển nhanh chóng.

  • She cooked a dish with mushrooms. (Cô ấy nấu món ăn với nấm.)
  • New restaurants mushroomed all over the city. (Các nhà hàng mới mọc lên khắp thành phố.)
  • The forest is full of wild mushrooms. (Khu rừng đầy nấm hoang.)

Bảng biến thể từ "mushroom"

1 mushroom
Phiên âm: /ˈmʌʃruːm/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nấm Ngữ cảnh: Dùng để chỉ loài nấm

Ví dụ:

Mushrooms grow well in damp places

Nấm phát triển tốt ở nơi ẩm ướt

2 mushroom
Phiên âm: /ˈmʌʃruːm/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Phát triển nhanh chóng Ngữ cảnh: Dùng theo nghĩa bóng

Ví dụ:

New buildings mushroomed overnight

Các tòa nhà mới mọc lên nhanh chóng

3 mushrooming
Phiên âm: /ˈmʌʃruːmɪŋ/ Loại từ: Động từ (V-ing) Nghĩa: Đang phát triển nhanh Ngữ cảnh: Dùng để mô tả xu hướng

Ví dụ:

The mushrooming population worries experts

Dân số tăng nhanh khiến các chuyên gia lo ngại

Danh sách câu ví dụ:

These are fried mushrooms.

Đây là nấm chiên.

Ôn tập Lưu sổ

This is cream of mushroom soup.

Đây là súp kem nấm.

Ôn tập Lưu sổ

Slice the mushrooms and add them to the salad.

Hãy thái lát nấm rồi cho vào món salad.

Ôn tập Lưu sổ

They went into the woods to pick wild mushrooms.

Họ vào rừng để hái nấm dại.

Ôn tập Lưu sổ