Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

municipal là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ municipal trong tiếng Anh

municipal /mjuːˈnɪsɪpəl/
- adverb : thành phố trực thuộc trung ương

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

municipal: Thuộc đô thị; thuộc chính quyền thành phố

Municipal là tính từ chỉ điều gì đó liên quan đến thành phố hoặc chính quyền địa phương.

  • The municipal government is responsible for waste management. (Chính quyền đô thị chịu trách nhiệm quản lý rác thải.)
  • They work in the municipal library. (Họ làm việc trong thư viện thành phố.)
  • Municipal elections will be held next month. (Bầu cử thành phố sẽ diễn ra vào tháng tới.)

Bảng biến thể từ "municipal"

1 municipality
Phiên âm: /mjuːˌnɪsɪˈpælɪti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Chính quyền đô thị Ngữ cảnh: Dùng để chỉ đơn vị hành chính

Ví dụ:

The municipality approved the plan

Chính quyền đô thị đã phê duyệt kế hoạch

2 municipal
Phiên âm: /mjuːˈnɪsɪpəl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc về thành phố/đô thị Ngữ cảnh: Dùng trong hành chính, chính quyền địa phương

Ví dụ:

Municipal services include waste collection

Dịch vụ đô thị bao gồm thu gom rác

3 municipally
Phiên âm: /mjuːˈnɪsɪpəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Về mặt đô thị Ngữ cảnh: Dùng trong văn phong hành chính

Ví dụ:

The project is municipally funded

Dự án được tài trợ bởi thành phố

Danh sách câu ví dụ:

municipal elections/councils

bầu cử / hội đồng thành phố

Ôn tập Lưu sổ

municipal workers

công nhân thành phố

Ôn tập Lưu sổ

municipal elections/councils

bầu cử / hội đồng thành phố

Ôn tập Lưu sổ

municipal workers

công nhân thành phố

Ôn tập Lưu sổ

the Los Angeles Municipal Art Gallery

Phòng trưng bày nghệ thuật thành phố Los Angeles

Ôn tập Lưu sổ