Mrs: Bà
Mrs là danh xưng dùng trước họ hoặc tên của phụ nữ đã kết hôn.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
Mrs
|
Phiên âm: /ˈmɪsɪz/ | Loại từ: Danh xưng | Nghĩa: Bà (phụ nữ đã kết hôn) | Ngữ cảnh: Dùng trước họ/tên của phụ nữ đã lập gia đình |
Ví dụ: Mrs Smith is very kind
Bà Smith rất tốt bụng |
Bà Smith rất tốt bụng |
| 2 |
2
Missus
|
Phiên âm: /ˈmɪsəz/ | Loại từ: Dạng đọc thông tục | Nghĩa: Bà | Ngữ cảnh: Dạng phát âm thường trong giao tiếp |
Ví dụ: The man greeted the missus
Người đàn ông chào bà ấy |
Người đàn ông chào bà ấy |