Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

moving là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ moving trong tiếng Anh

moving /ˈmuːvɪŋ/
- (adj) : động, hoạt động

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

moving: Di chuyển, cảm động

Moving có thể mô tả hành động di chuyển hoặc cảm xúc mạnh mẽ, thường là cảm động.

  • The moving story made everyone cry. (Câu chuyện cảm động khiến mọi người đều khóc.)
  • She was moving to a new city for her job. (Cô ấy đang di chuyển đến một thành phố mới vì công việc.)
  • He was moving quickly through the crowded street. (Anh ấy di chuyển nhanh qua con phố đông đúc.)

Bảng biến thể từ "moving"

1 move
Phiên âm: /muːv/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Di chuyển; làm xúc động Ngữ cảnh: Thay đổi vị trí; gây cảm xúc

Ví dụ:

The story moved me to tears

Câu chuyện làm tôi xúc động rơi lệ

2 move
Phiên âm: /muːv/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nước đi; bước đi; chuyển nhà Ngữ cảnh: Quyết định/động tác trong game/kế hoạch

Ví dụ:

That was a smart move

Đó là một nước đi khôn ngoan

3 moving
Phiên âm: /ˈmuːvɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Cảm động; đang di chuyển Ngữ cảnh: Tác phẩm/chủ thể gây xúc động

Ví dụ:

It’s a deeply moving film

Đó là một bộ phim rất cảm động

4 movement
Phiên âm: /ˈmuːvmənt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự chuyển động; phong trào Ngữ cảnh: Vật lý/xã hội/âm nhạc (chương)

Ví dụ:

The movement gained support quickly

Phong trào nhanh chóng được ủng hộ

5 movable (moveable)
Phiên âm: /ˈmuːvəbl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có thể di chuyển; động sản Ngữ cảnh: Pháp lý & đời sống

Ví dụ:

The desk has movable shelves

Cái bàn có các kệ có thể di chuyển

6 mover
Phiên âm: /ˈmuːvər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người/đơn vị chuyển đồ; người đề xuất Ngữ cảnh: Dịch vụ dọn nhà; người đề nghị nghị quyết

Ví dụ:

The movers arrive at 9 am

Đội chuyển đồ đến lúc 9 giờ sáng

Danh sách câu ví dụ:

a deeply moving experience

một trải nghiệm sâu sắc cảm động

Ôn tập Lưu sổ

a moving story/speech

một câu chuyện / bài phát biểu cảm động

Ôn tập Lưu sổ

the moving parts of a machine

các bộ phận chuyển động của máy

Ôn tập Lưu sổ

fast-moving water

nước chảy nhanh

Ôn tập Lưu sổ

a moving target

một mục tiêu di động

Ôn tập Lưu sổ

I found the story intensely moving.

Tôi thấy câu chuyện xúc động mạnh mẽ.

Ôn tập Lưu sổ

a deeply moving account of life on the streets

một tường thuật sâu sắc cảm động về cuộc sống trên đường phố

Ôn tập Lưu sổ

He gave a moving account of his four years in captivity.

Anh ấy đã kể lại cảm động về 4 năm bị giam cầm của mình.

Ôn tập Lưu sổ

His performance was very moving.

Màn trình diễn của anh ấy rất cảm động.

Ôn tập Lưu sổ

It is a moving story of love and friendship.

Đó là một câu chuyện cảm động về tình yêu và tình bạn.

Ôn tập Lưu sổ

It was a dignified and deeply moving occasion.

Đó là một dịp trang nghiêm và vô cùng xúc động.

Ôn tập Lưu sổ

We're moving out of our old house next week.

Chúng tôi sẽ chuyển ra khỏi ngôi nhà cũ vào tuần tới.

Ôn tập Lưu sổ

A swarm of ants are moving busily.

Một đàn kiến ​​đang di chuyển nhộn nhịp.

Ôn tập Lưu sổ

A powerful snow storm is moving eastward.

Một cơn bão tuyết mạnh đang di chuyển về phía đông.

Ôn tập Lưu sổ

We could hear them banging about upstairs, moving things.

Chúng tôi có thể nghe thấy tiếng họ đập cửa, chuyển đồ đạc lên lầu.

Ôn tập Lưu sổ

The traffic was moving at a slow crawl.

Xe cộ di chuyển với tốc độ chậm.

Ôn tập Lưu sổ

I can hear somebody moving about upstairs.

Tôi có thể nghe thấy ai đó đang di chuyển trên lầu.

Ôn tập Lưu sổ

We're moving house next month.

Chúng tôi sẽ chuyển nhà vào tháng tới.

Ôn tập Lưu sổ

We moved house last February/are moving house next February.

Chúng tôi đã chuyển nhà vào tháng Hai năm ngoái / đang chuyển nhà vào tháng Hai năm sau.

Ôn tập Lưu sổ

I heard his heavy tread moving about upstairs.

Tôi nghe thấy tiếng bước chân nặng nề của anh ấy đang di chuyển lên tầng trên.

Ôn tập Lưu sổ

What are the expenses of moving house?

Chuyển nhà gồm những khoản chi phí nào?

Ôn tập Lưu sổ

His performance was very moving.

Màn trình diễn của anh ấy rất cảm động.

Ôn tập Lưu sổ

I can't face the hassle of moving house again.

Tôi không thể đối mặt với những rắc rối khi chuyển nhà nữa.

Ôn tập Lưu sổ

Bayman's book about his illness is deeply moving.

Cuốn sách của Bayman về căn bệnh của ông gây xúc động mạnh.

Ôn tập Lưu sổ

Please assist her in moving the furniture.

Hãy hỗ trợ cô ấy chuyển đồ đạc.

Ôn tập Lưu sổ

The boy jumped on a moving truck.

Cậu bé nhảy lên một chiếc xe tải đang di chuyển.

Ôn tập Lưu sổ

The company is moving to new premises next month.

Công ty sẽ chuyển đến cơ sở mới vào tháng tới.

Ôn tập Lưu sổ

I have to get moving.

Tôi phải di chuyển.

Ôn tập Lưu sổ

The moving van is a monster of a truck.

Chiếc xe tải chuyển động là một con quái vật của xe tải.

Ôn tập Lưu sổ

Lubricate all moving parts with grease.

Bôi trơn tất cả các bộ phận chuyển động bằng mỡ.

Ôn tập Lưu sổ

It is very moving to see how much strangers can care for each other.

Thật là cảm động khi thấy những người xa lạ có thể quan tâm đến nhau như thế nào.

Ôn tập Lưu sổ

"Things are moving ahead."— I found that statement vague and unclear.

“Mọi thứ đang tiến về phía trước.”

Ôn tập Lưu sổ

He told the children to start moving clockwise around the room.

Ông bảo lũ trẻ bắt đầu di chuyển theo chiều kim đồng hồ quanh phòng.

Ôn tập Lưu sổ

She remained bitterly opposed to the idea of moving abroad.

Cô vẫn phản đối gay gắt ý tưởng chuyển ra nước ngoài.

Ôn tập Lưu sổ

The company is moving to new offices on the other side of town.

Công ty chuyển đến văn phòng mới ở phía bên kia thị trấn.

Ôn tập Lưu sổ

The company is moving its corporate headquarters from New York to Houston.

Công ty chuyển trụ sở công ty từ New York đến Houston.

Ôn tập Lưu sổ

He could hear someone moving around in the room above.

Anh ta có thể nghe thấy ai đó di chuyển xung quanh căn phòng phía trên.

Ôn tập Lưu sổ

Patricia and I were playing with the idea/possibility of moving to Glasgow.

Patricia và tôi đang chơi với ý tưởng / khả năng chuyển đến Glasgow.

Ôn tập Lưu sổ