Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

movement là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ movement trong tiếng Anh

movement /ˈmuːvmənt/
- (n) : sự chuyển động, sự hoạt động; cử động, động tác

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

movement: Sự di chuyển, phong trào

Movement có thể chỉ sự di chuyển của một vật thể, hoặc một phong trào xã hội hoặc chính trị.

  • The movement of the pendulum is steady and smooth. (Sự di chuyển của con lắc đều đặn và mượt mà.)
  • The civil rights movement changed the course of history. (Phong trào dân quyền đã thay đổi dòng chảy của lịch sử.)
  • He made a movement toward the door but stopped. (Anh ấy di chuyển về phía cửa nhưng dừng lại.)

Bảng biến thể từ "movement"

1 move
Phiên âm: /muːv/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Di chuyển; làm xúc động Ngữ cảnh: Thay đổi vị trí; gây cảm xúc

Ví dụ:

The story moved me to tears

Câu chuyện làm tôi xúc động rơi lệ

2 move
Phiên âm: /muːv/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nước đi; bước đi; chuyển nhà Ngữ cảnh: Quyết định/động tác trong game/kế hoạch

Ví dụ:

That was a smart move

Đó là một nước đi khôn ngoan

3 moving
Phiên âm: /ˈmuːvɪŋ/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Cảm động; đang di chuyển Ngữ cảnh: Tác phẩm/chủ thể gây xúc động

Ví dụ:

It’s a deeply moving film

Đó là một bộ phim rất cảm động

4 movement
Phiên âm: /ˈmuːvmənt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự chuyển động; phong trào Ngữ cảnh: Vật lý/xã hội/âm nhạc (chương)

Ví dụ:

The movement gained support quickly

Phong trào nhanh chóng được ủng hộ

5 movable (moveable)
Phiên âm: /ˈmuːvəbl/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có thể di chuyển; động sản Ngữ cảnh: Pháp lý & đời sống

Ví dụ:

The desk has movable shelves

Cái bàn có các kệ có thể di chuyển

6 mover
Phiên âm: /ˈmuːvər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người/đơn vị chuyển đồ; người đề xuất Ngữ cảnh: Dịch vụ dọn nhà; người đề nghị nghị quyết

Ví dụ:

The movers arrive at 9 am

Đội chuyển đồ đến lúc 9 giờ sáng

Danh sách câu ví dụ:

Hand and eye movements must be carefully coordinated.

Các cử động của tay và mắt phải được phối hợp cẩn thận.

Ôn tập Lưu sổ

Power comes from the forward movement of the entire body.

Sức mạnh đến từ chuyển động về phía trước của toàn bộ cơ thể.

Ôn tập Lưu sổ

Troy watched her every movement.

Troy theo dõi từng cử động của cô ấy.

Ôn tập Lưu sổ

There was a sudden movement in the undergrowth.

Có một chuyển động đột ngột trong bụi rậm.

Ôn tập Lưu sổ

The dance combined colour, movement, and music.

Điệu múa kết hợp màu sắc, chuyển động và âm nhạc.

Ôn tập Lưu sổ

Enemy troop movements were closely monitored.

Các hoạt động di chuyển của quân địch được theo dõi chặt chẽ.

Ôn tập Lưu sổ

The laws allow the free movement of goods and services.

Các luật này cho phép hàng hóa và dịch vụ được lưu thông tự do.

Ôn tập Lưu sổ

The mass movement of herds of wildebeest is spectacular.

Cuộc di chuyển hàng loạt của các đàn linh dương đầu bò thật ngoạn mục.

Ôn tập Lưu sổ

Fences restricted the movement of people and animals.

Hàng rào hạn chế sự di chuyển của người và động vật.

Ôn tập Lưu sổ

The trade union movement gained strength.

Phong trào công đoàn đã trở nên mạnh mẽ hơn.

Ôn tập Lưu sổ

The labour movement played an important role in the reforms.

Phong trào lao động đóng vai trò quan trọng trong các cải cách.

Ôn tập Lưu sổ

The civil rights movement changed American history.

Phong trào dân quyền đã thay đổi lịch sử nước Mỹ.

Ôn tập Lưu sổ

The Romantic movement influenced literature and art.

Phong trào Lãng mạn đã ảnh hưởng đến văn học và nghệ thuật.

Ôn tập Lưu sổ

They decided to build, join, and support a movement.

Họ quyết định xây dựng, tham gia và ủng hộ một phong trào.

Ôn tập Lưu sổ

She led a movement for women's rights.

Cô ấy lãnh đạo một phong trào vì quyền phụ nữ.

Ôn tập Lưu sổ

It was a mass movement for change.

Đó là một phong trào quần chúng đòi thay đổi.

Ôn tập Lưu sổ

The police are keeping a close watch on the suspect's movements.

Cảnh sát đang theo dõi sát sao các hoạt động di chuyển của nghi phạm.

Ôn tập Lưu sổ

They track and monitor people's movements.

Họ theo dõi và giám sát việc di chuyển của mọi người.

Ôn tập Lưu sổ

We see a big movement away from cash.

Chúng tôi thấy một xu hướng lớn rời xa tiền mặt.

Ôn tập Lưu sổ

There is a movement towards greater sexual equality.

Có một xu hướng hướng tới bình đẳng giới lớn hơn.

Ôn tập Lưu sổ

It needs cooperation from all the countries to get any movement in arms control.

Cần có sự hợp tác từ tất cả các quốc gia để đạt được bất kỳ tiến triển nào trong kiểm soát vũ khí.

Ôn tập Lưu sổ

There has been no movement in oil prices.

Giá dầu không có biến động nào.

Ôn tập Lưu sổ

We have no further movement to make on the offer.

Chúng tôi không còn nhượng bộ thêm nào đối với đề nghị này.

Ôn tập Lưu sổ

The slow movement of the First Concerto is beautiful.

Chương chậm của bản concerto thứ nhất rất đẹp.

Ôn tập Lưu sổ

The slow movement is wonderfully moody and rhapsodic.

Chương chậm có sắc thái tuyệt vời, đầy cảm xúc và phóng khoáng.

Ôn tập Lưu sổ

The piece ends with a truly poetic slow movement.

Tác phẩm kết thúc bằng một chương chậm thật sự giàu chất thơ.

Ôn tập Lưu sổ

They cooperated in the movement.

Họ đã hợp tác trong phong trào.

Ôn tập Lưu sổ

The shareholder rights movement has two prongs.

Phong trào đòi quyền lợi cho cổ đông có hai hướng chính.

Ôn tập Lưu sổ

The movement of the train lulled me to sleep.

Chuyển động của con tàu ru tôi ngủ.

Ôn tập Lưu sổ

She is alert to every sound and movement.

Cô ấy cảnh giác với mọi âm thanh và chuyển động.

Ôn tập Lưu sổ

The movement rapidly gained ground.

Phong trào nhanh chóng giành được sự ủng hộ.

Ôn tập Lưu sổ

Activists had infiltrated the student movement.

Các nhà hoạt động đã thâm nhập vào phong trào sinh viên.

Ôn tập Lưu sổ

Downward movement is much faster than upward movement.

Chuyển động đi xuống nhanh hơn nhiều so với chuyển động đi lên.

Ôn tập Lưu sổ

He rose to his feet in one swift movement.

Anh ấy đứng bật dậy bằng một động tác nhanh gọn.

Ôn tập Lưu sổ

Bulky clothes tend to hinder movement.

Quần áo cồng kềnh thường cản trở cử động.

Ôn tập Lưu sổ

Do you know anything about the revolutionary movement?

Bạn có biết gì về phong trào cách mạng không?

Ôn tập Lưu sổ

The rapid movement of an object towards the eye triggers the blink reflex.

Chuyển động nhanh của một vật về phía mắt kích hoạt phản xạ chớp mắt.

Ôn tập Lưu sổ

Alexei rose to his feet with a single effortless movement.

Alexei đứng dậy chỉ bằng một động tác nhẹ nhàng.

Ôn tập Lưu sổ

Video cameras with night vision can be activated by movement.

Máy quay có chế độ nhìn ban đêm có thể được kích hoạt bằng chuyển động.

Ôn tập Lưu sổ

They are trying to monitor his movements.

Họ đang cố theo dõi các hoạt động di chuyển của anh ấy.

Ôn tập Lưu sổ