Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

mosque là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ mosque trong tiếng Anh

mosque /mɒsk/
- adjective : nhà thờ Hồi giáo

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

mosque: Nhà thờ Hồi giáo

Mosque là danh từ chỉ nơi thờ phượng của tín đồ Hồi giáo.

  • The mosque is open to visitors outside prayer times. (Nhà thờ Hồi giáo mở cửa cho khách tham quan ngoài giờ cầu nguyện.)
  • They went to the mosque for Friday prayers. (Họ đến nhà thờ Hồi giáo để cầu nguyện thứ Sáu.)
  • The mosque’s minaret is visible from miles away. (Tháp của nhà thờ Hồi giáo có thể nhìn thấy từ xa hàng dặm.)

Bảng biến thể từ "mosque"

1 mosque
Phiên âm: /mɒsk/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nhà thờ Hồi giáo Ngữ cảnh: Dùng để chỉ nơi thờ tự của Hồi giáo

Ví dụ:

Worshippers gathered at the mosque

Các tín đồ tụ họp tại nhà thờ Hồi giáo

2 mosque-goer
Phiên âm: /ˈmɒsk ˈɡəʊə(r)/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người thường đi nhà thờ Hồi giáo Ngữ cảnh: Dùng mô tả tín đồ

Ví dụ:

He is a regular mosque-goer

Anh ấy thường xuyên đi nhà thờ Hồi giáo

3 mosque-based
Phiên âm: /ˈmɒsk beɪst/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Dựa trên nhà thờ Hồi giáo Ngữ cảnh: Dùng mô tả hoạt động cộng đồng

Ví dụ:

Mosque-based programs help youth

Các chương trình dựa trên nhà thờ Hồi giáo hỗ trợ thanh thiếu niên

Danh sách câu ví dụ:

I used to pray at the local mosque with my father and grandfather.

Tôi từng cầu nguyện tại nhà thờ Hồi giáo địa phương cùng cha và ông tôi.

Ôn tập Lưu sổ

We were woken by the call to prayer from a nearby mosque.

Chúng tôi bị đánh thức bởi tiếng gọi cầu nguyện từ một nhà thờ Hồi giáo gần đó.

Ôn tập Lưu sổ