modern: Hiện đại
Modern mô tả điều gì đó có tính chất hoặc phong cách mới, hợp thời, hoặc đang ở thời kỳ hiện tại.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
modern
|
Phiên âm: /ˈmɒdən/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Hiện đại | Ngữ cảnh: Thuộc thời nay/tiên tiến |
Ví dụ: The museum has a modern design
Bảo tàng có thiết kế hiện đại |
Bảo tàng có thiết kế hiện đại |
| 2 |
2
modernity
|
Phiên âm: /məˈdɜːnəti/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tính hiện đại | Ngữ cảnh: Trạng thái/đặc trưng của hiện đại |
Ví dụ: The city is a symbol of modernity
Thành phố là biểu tượng của sự hiện đại |
Thành phố là biểu tượng của sự hiện đại |
| 3 |
3
modernization
|
Phiên âm: /ˌmɒdənaɪˈzeɪʃn/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Hiện đại hóa | Ngữ cảnh: Quá trình nâng cấp cho hiện đại |
Ví dụ: The railway needs modernization
Đường sắt cần được hiện đại hóa |
Đường sắt cần được hiện đại hóa |
| 4 |
4
modernize
|
Phiên âm: /ˈmɒdənaɪz/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Hiện đại hóa, cải tiến | Ngữ cảnh: Làm cho phù hợp thời nay |
Ví dụ: They plan to modernize the factory
Họ dự định hiện đại hóa nhà máy |
Họ dự định hiện đại hóa nhà máy |
| 5 |
5
modernism
|
Phiên âm: /ˈmɒdənɪzəm/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Chủ nghĩa hiện đại | Ngữ cảnh: Trào lưu nghệ thuật/tư tưởng |
Ví dụ: Modernism reshaped literature
Chủ nghĩa hiện đại đã định hình lại văn học |
Chủ nghĩa hiện đại đã định hình lại văn học |
| 6 |
6
modernist
|
Phiên âm: /ˈmɒdənɪst/ | Loại từ: Danh từ/Tính từ | Nghĩa: (Nhà) hiện đại chủ nghĩa | Ngữ cảnh: Người theo/phong cách hiện đại |
Ví dụ: A modernist architect designed it
Một kiến trúc sư hiện đại chủ nghĩa đã thiết kế nó |
Một kiến trúc sư hiện đại chủ nghĩa đã thiết kế nó |
| 7 |
7
modern-day
|
Phiên âm: /ˈmɒdən deɪ/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Ngày nay, đương đại | Ngữ cảnh: Dùng trước danh từ |
Ví dụ: A modern-day problem is screen overuse
Vấn đề thời nay là lạm dụng màn hình |
Vấn đề thời nay là lạm dụng màn hình |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| 1 |
We live in the modern industrial world.
Chúng ta đang sống trong thế giới công nghiệp hiện đại. |
Chúng ta đang sống trong thế giới công nghiệp hiện đại. | |
| 2 |
The wonders of modern science are extraordinary.
Những kỳ tích của khoa học hiện đại thật phi thường. |
Những kỳ tích của khoa học hiện đại thật phi thường. | |
| 3 |
Modern society faces many new challenges.
Xã hội hiện đại đối mặt với nhiều thách thức mới. |
Xã hội hiện đại đối mặt với nhiều thách thức mới. | |
| 4 |
In modern times, advances in technology have made the world smaller.
Trong thời hiện đại, những tiến bộ công nghệ đã khiến thế giới trở nên nhỏ hơn. |
Trong thời hiện đại, những tiến bộ công nghệ đã khiến thế giới trở nên nhỏ hơn. | |
| 5 |
They are modern-day heroes, battling for change.
Họ là những anh hùng thời hiện đại, đang đấu tranh cho sự thay đổi. |
Họ là những anh hùng thời hiện đại, đang đấu tranh cho sự thay đổi. | |
| 6 |
He is studying modern Greek.
Anh ấy đang học tiếng Hy Lạp hiện đại. |
Anh ấy đang học tiếng Hy Lạp hiện đại. | |
| 7 |
Stress is a major problem of modern life.
Căng thẳng là một vấn đề lớn của đời sống hiện đại. |
Căng thẳng là một vấn đề lớn của đời sống hiện đại. | |
| 8 |
Shakespeare's language can be a problem for modern readers.
Ngôn ngữ của Shakespeare có thể là một trở ngại đối với độc giả hiện đại. |
Ngôn ngữ của Shakespeare có thể là một trở ngại đối với độc giả hiện đại. | |
| 9 |
The modern era has witnessed great change.
Kỷ nguyên hiện đại đã chứng kiến những thay đổi lớn lao. |
Kỷ nguyên hiện đại đã chứng kiến những thay đổi lớn lao. | |
| 10 |
She studies the early modern period from the 15th to the 18th century.
Cô ấy nghiên cứu thời kỳ cận đại sơ kỳ từ thế kỷ 15 đến thế kỷ 18. |
Cô ấy nghiên cứu thời kỳ cận đại sơ kỳ từ thế kỷ 15 đến thế kỷ 18. | |
| 11 |
The gallery has regular exhibitions of modern art.
Phòng trưng bày thường xuyên có các triển lãm nghệ thuật hiện đại. |
Phòng trưng bày thường xuyên có các triển lãm nghệ thuật hiện đại. | |
| 12 |
Modern architecture, dance, drama, and jazz all influenced the movement.
Kiến trúc, múa, kịch và nhạc jazz hiện đại đều ảnh hưởng đến phong trào này. |
Kiến trúc, múa, kịch và nhạc jazz hiện đại đều ảnh hưởng đến phong trào này. | |
| 13 |
Modern American cinema has influenced filmmakers around the world.
Điện ảnh Mỹ hiện đại đã ảnh hưởng đến các nhà làm phim trên khắp thế giới. |
Điện ảnh Mỹ hiện đại đã ảnh hưởng đến các nhà làm phim trên khắp thế giới. | |
| 14 |
The exhibition features modern and contemporary sculpture.
Triển lãm trưng bày tác phẩm điêu khắc hiện đại và đương đại. |
Triển lãm trưng bày tác phẩm điêu khắc hiện đại và đương đại. | |
| 15 |
The museum houses both ancient and modern art.
Bảo tàng lưu giữ cả nghệ thuật cổ đại lẫn nghệ thuật hiện đại. |
Bảo tàng lưu giữ cả nghệ thuật cổ đại lẫn nghệ thuật hiện đại. | |
| 16 |
The company needs to invest in a modern computer system.
Công ty cần đầu tư vào một hệ thống máy tính hiện đại. |
Công ty cần đầu tư vào một hệ thống máy tính hiện đại. | |
| 17 |
It is the most modern and well-equipped hospital in the country.
Đó là bệnh viện hiện đại và được trang bị tốt nhất trong cả nước. |
Đó là bệnh viện hiện đại và được trang bị tốt nhất trong cả nước. | |
| 18 |
Today, modern aircraft technology got me from Indianapolis to Boston in six hours.
Ngày nay, công nghệ máy bay hiện đại đã đưa tôi từ Indianapolis đến Boston trong sáu giờ. |
Ngày nay, công nghệ máy bay hiện đại đã đưa tôi từ Indianapolis đến Boston trong sáu giờ. | |
| 19 |
The school is thoroughly modern in its approach.
Ngôi trường này có cách tiếp cận hoàn toàn hiện đại. |
Ngôi trường này có cách tiếp cận hoàn toàn hiện đại. | |
| 20 |
She has very modern ideas about educating her children.
Cô ấy có những quan điểm rất hiện đại về việc giáo dục con cái. |
Cô ấy có những quan điểm rất hiện đại về việc giáo dục con cái. | |
| 21 |
It was the largest strike in the history of modern societies.
Đó là cuộc đình công lớn nhất trong lịch sử các xã hội hiện đại. |
Đó là cuộc đình công lớn nhất trong lịch sử các xã hội hiện đại. | |
| 22 |
In modern times, we have been bombarded with an array of diets.
Trong thời hiện đại, chúng ta đã bị bủa vây bởi vô số chế độ ăn kiêng. |
Trong thời hiện đại, chúng ta đã bị bủa vây bởi vô số chế độ ăn kiêng. | |
| 23 |
Her intention was to draw parallels between ancient and modern concepts of punishment.
Ý định của cô ấy là chỉ ra những điểm tương đồng giữa các quan niệm cổ đại và hiện đại về hình phạt. |
Ý định của cô ấy là chỉ ra những điểm tương đồng giữa các quan niệm cổ đại và hiện đại về hình phạt. | |
| 24 |
She is one of the great presences of modern American cinema.
Cô ấy là một trong những gương mặt nổi bật của điện ảnh Mỹ hiện đại. |
Cô ấy là một trong những gương mặt nổi bật của điện ảnh Mỹ hiện đại. | |
| 25 |
The Tugendhadt Villa is a key work in early modern architecture.
Biệt thự Tugendhadt là một công trình quan trọng trong kiến trúc hiện đại thời kỳ đầu. |
Biệt thự Tugendhadt là một công trình quan trọng trong kiến trúc hiện đại thời kỳ đầu. | |
| 26 |
She is a forerunner of the modern women's movement.
Cô ấy là người đi trước của phong trào phụ nữ hiện đại. |
Cô ấy là người đi trước của phong trào phụ nữ hiện đại. | |
| 27 |
It is true that modern weaponry has depersonalized war.
Đúng là vũ khí hiện đại đã làm chiến tranh trở nên phi nhân tính hơn. |
Đúng là vũ khí hiện đại đã làm chiến tranh trở nên phi nhân tính hơn. | |
| 28 |
The house has every modern convenience.
Ngôi nhà có đầy đủ tiện nghi hiện đại. |
Ngôi nhà có đầy đủ tiện nghi hiện đại. | |
| 29 |
The auditorium has comfortable seating and modern acoustics.
Khán phòng có ghế ngồi thoải mái và hệ thống âm học hiện đại. |
Khán phòng có ghế ngồi thoải mái và hệ thống âm học hiện đại. | |
| 30 |
England is the birthplace of the modern novel.
Anh là nơi khai sinh tiểu thuyết hiện đại. |
Anh là nơi khai sinh tiểu thuyết hiện đại. | |
| 31 |
A peculiar austerity marked his judgments of modern life.
Những nhận định của ông ấy về đời sống hiện đại mang một sự khắc khổ khác thường. |
Những nhận định của ông ấy về đời sống hiện đại mang một sự khắc khổ khác thường. | |
| 32 |
These changes strike at the heart of modern society.
Những thay đổi này tác động vào cốt lõi của xã hội hiện đại. |
Những thay đổi này tác động vào cốt lõi của xã hội hiện đại. | |
| 33 |
What has prejudiced you against modern music?
Điều gì đã khiến bạn có thành kiến với âm nhạc hiện đại? |
Điều gì đã khiến bạn có thành kiến với âm nhạc hiện đại? | |
| 34 |
Noise is a curse of modern city life.
Tiếng ồn là tai họa của đời sống đô thị hiện đại. |
Tiếng ồn là tai họa của đời sống đô thị hiện đại. | |
| 35 |
They wear simple clothes and shun modern contrivances.
Họ mặc quần áo giản dị và tránh các tiện nghi hiện đại. |
Họ mặc quần áo giản dị và tránh các tiện nghi hiện đại. | |
| 36 |
The hotel is modern and comfortably furnished.
Khách sạn hiện đại và được trang bị nội thất thoải mái. |
Khách sạn hiện đại và được trang bị nội thất thoải mái. | |
| 37 |
I find a lot of modern architecture very ugly.
Tôi thấy nhiều kiến trúc hiện đại rất xấu. |
Tôi thấy nhiều kiến trúc hiện đại rất xấu. | |
| 38 |
Huge modern hotels have ruined this once-unspoilt coastline.
Những khách sạn hiện đại khổng lồ đã làm hỏng bờ biển từng còn nguyên sơ này. |
Những khách sạn hiện đại khổng lồ đã làm hỏng bờ biển từng còn nguyên sơ này. | |
| 39 |
The modern airplane can climb to 20,000 feet.
Máy bay hiện đại có thể leo lên độ cao 20.000 feet. |
Máy bay hiện đại có thể leo lên độ cao 20.000 feet. | |
| 40 |
Computers are indispensable to modern life.
Máy tính là thứ không thể thiếu trong đời sống hiện đại. |
Máy tính là thứ không thể thiếu trong đời sống hiện đại. |