Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

mixed là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ mixed trong tiếng Anh

mixed /mɪkst/
- (adj) : lẫn lộn, pha trộn

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

mixed: Trộn lẫn

Mixed mô tả tình trạng khi các thứ khác nhau được kết hợp hoặc có sự kết hợp giữa các yếu tố trái ngược.

  • He has mixed feelings about the decision. (Anh ấy có cảm xúc lẫn lộn về quyết định đó.)
  • The salad is made with mixed vegetables. (Món salad được làm từ các loại rau trộn lẫn.)
  • The audience had mixed reactions to the performance. (Khán giả có phản ứng lẫn lộn về buổi biểu diễn.)

Bảng biến thể từ "mixed"

1 mix
Phiên âm: /mɪks/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Trộn, pha trộn Ngữ cảnh: Kết hợp các thành phần/chất

Ví dụ:

Mix the flour with water

Trộn bột với nước

2 mix
Phiên âm: /mɪks/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự pha trộn; bột trộn Ngữ cảnh: Hỗn hợp sẵn (cake mix, etc)

Ví dụ:

Use a cake mix for convenience

Dùng bột trộn để tiện hơn

3 mixture
Phiên âm: /ˈmɪkstʃər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Hỗn hợp Ngữ cảnh: Sự kết hợp các thành phần

Ví dụ:

Stir the mixture until smooth

Khuấy hỗn hợp cho đến khi mịn

4 mixed
Phiên âm: /mɪkst/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Hỗn hợp; lẫn lộn Ngữ cảnh: Cảm xúc/ý kiến nhiều chiều

Ví dụ:

I have mixed feelings about it

Tôi có cảm xúc lẫn lộn về việc đó

5 mixing
Phiên âm: /ˈmɪksɪŋ/ Loại từ: Danh từ/V-ing Nghĩa: Việc trộn; hòa âm Ngữ cảnh: Nấu ăn/âm nhạc/kỹ thuật

Ví dụ:

She is mixing the track now

Cô ấy đang mix bản nhạc

6 mixer
Phiên âm: /ˈmɪksər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Máy trộn; người hòa âm Ngữ cảnh: Bếp/âm thanh/sự kiện

Ví dụ:

Add sugar to the mixer

Thêm đường vào máy trộn

7 mix-up
Phiên âm: /ˈmɪks ʌp/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự nhầm lẫn, lộn xộn Ngữ cảnh: Lỗi đặt chỗ/tổ chức

Ví dụ:

There was a booking mix-up

Đã có nhầm lẫn khi đặt chỗ

8 remix
Phiên âm: /ˈriːmɪks/ Loại từ: Danh từ/Động từ Nghĩa: (bản) phối lại; phối lại Ngữ cảnh: Lĩnh vực âm nhạc

Ví dụ:

The DJ remixed the song

DJ đã phối lại bài hát

Danh sách câu ví dụ:

A mixed diet is important for good health.

Một chế độ ăn đa dạng rất quan trọng đối với sức khỏe tốt.

Ôn tập Lưu sổ

The beaches have mixed sand and shingle.

Những bãi biển đó có cả cát lẫn sỏi.

Ôn tập Lưu sổ

I listened to her story with mixed emotions.

Tôi lắng nghe câu chuyện của cô ấy với nhiều cảm xúc lẫn lộn.

Ôn tập Lưu sổ

These studies have produced mixed results.

Những nghiên cứu này đã cho ra các kết quả không đồng nhất.

Ôn tập Lưu sổ

The results were decidedly mixed.

Kết quả rõ ràng là không đồng nhất.

Ôn tập Lưu sổ

The weather has been very mixed recently.

Gần đây thời tiết rất thất thường.

Ôn tập Lưu sổ

Having a famous father can be a mixed blessing.

Có một người cha nổi tiếng có thể vừa là may mắn vừa là bất lợi.

Ôn tập Lưu sổ

The film met with a mixed reaction from viewers and critics.

Bộ phim nhận được phản ứng trái chiều từ khán giả và giới phê bình.

Ôn tập Lưu sổ

British athletes had mixed fortunes in yesterday's competition.

Các vận động viên Anh có kết quả may rủi khác nhau trong cuộc thi hôm qua.

Ôn tập Lưu sổ

It is an ethnically mixed community.

Đó là một cộng đồng đa sắc tộc.

Ôn tập Lưu sổ

They are people of mixed race.

Họ là những người mang dòng máu lai.

Ôn tập Lưu sổ

They are in a mixed marriage.

Họ đang ở trong một cuộc hôn nhân khác chủng tộc hoặc khác tôn giáo.

Ôn tập Lưu sổ

I ordered a mixed salad.

Tôi đã gọi một món salad trộn.

Ôn tập Lưu sổ

I served chicken with mixed vegetables.

Tôi đã dọn món gà kèm rau củ thập cẩm.

Ôn tập Lưu sổ

It is a mixed woodland of ash, oak, and birch.

Đó là một khu rừng hỗn hợp gồm cây tần bì, cây sồi và cây bạch dương.

Ôn tập Lưu sổ

The students in the class are of mixed ability.

Học sinh trong lớp có trình độ khác nhau.

Ôn tập Lưu sổ

It is a mixed school.

Đó là một trường học dành cho cả nam và nữ.

Ôn tập Lưu sổ

I'd rather not talk about it in mixed company.

Tôi không muốn nói về chuyện đó khi có cả nam lẫn nữ ở đây.

Ôn tập Lưu sổ

She was born to parents of mixed race.

Cô ấy được sinh ra trong một gia đình có cha mẹ thuộc hai chủng tộc khác nhau.

Ôn tập Lưu sổ

It is a neighbourhood with a mixed population.

Đó là một khu phố có dân cư đa dạng.

Ôn tập Lưu sổ

He mixed up some plaster to repair the wall.

Anh ấy trộn một ít thạch cao để sửa bức tường.

Ôn tập Lưu sổ

Add a teaspoonful of mixed herbs.

Thêm một thìa cà phê rau thơm hỗn hợp.

Ôn tập Lưu sổ

Opinions are mixed regarding genetically modified food.

Các ý kiến về thực phẩm biến đổi gen còn trái chiều.

Ôn tập Lưu sổ

I had mixed feelings about meeting Laura again.

Tôi có cảm xúc lẫn lộn về việc gặp lại Laura.

Ôn tập Lưu sổ

I think he's a rather mixed-up kid.

Tôi nghĩ cậu ấy là một đứa trẻ khá rối trí.

Ôn tập Lưu sổ

She mixed the flour and water into a paste.

Cô ấy trộn bột mì và nước thành hỗn hợp nhão.

Ôn tập Lưu sổ

He mixed his guests a salad.

Anh ấy trộn salad cho khách của mình.

Ôn tập Lưu sổ

The mixed cement has been hoisted up the building.

Xi măng đã trộn được kéo lên tòa nhà.

Ôn tập Lưu sổ

The play was given a mixed reception by the critics.

Vở kịch nhận được sự đón nhận trái chiều từ giới phê bình.

Ôn tập Lưu sổ

Please don't get mixed up with him. You'll regret it if you do.

Đừng dính líu đến anh ta. Bạn sẽ hối hận nếu làm vậy.

Ôn tập Lưu sổ

The roadworks confused me, and I went the wrong way.

Công trình sửa đường làm tôi rối trí, và tôi đã đi nhầm đường.

Ôn tập Lưu sổ

I still have mixed feelings about going to Brazil.

Tôi vẫn có cảm xúc lẫn lộn về việc đi Brazil.

Ôn tập Lưu sổ

They inadvertently got mixed up in a free-for-all involving some 20 people.

Họ vô tình bị cuốn vào một vụ ẩu đả hỗn loạn có khoảng 20 người tham gia.

Ôn tập Lưu sổ

Having your parents living nearby is a mixed blessing.

Việc cha mẹ sống gần bên vừa có lợi vừa có bất tiện.

Ôn tập Lưu sổ

I've mixed with people from all classes.

Tôi đã giao du với người thuộc mọi tầng lớp.

Ôn tập Lưu sổ

Opinion about the artistic merit of his paintings has been mixed.

Ý kiến về giá trị nghệ thuật của các bức tranh của ông ấy còn trái chiều.

Ôn tập Lưu sổ

Research on athletes and ordinary human subjects has yielded a mixed bag of results.

Nghiên cứu trên vận động viên và người bình thường đã cho ra nhiều kết quả lẫn lộn.

Ôn tập Lưu sổ