Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

mist là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ mist trong tiếng Anh

mist /mɪst/
- adjective : sương mù

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

mist: Sương mù nhẹ

Mist là danh từ chỉ lớp sương mù mỏng; là động từ chỉ việc bao phủ bởi sương.

  • The hills were covered in morning mist. (Những ngọn đồi phủ sương sáng sớm.)
  • Her eyes misted with tears. (Mắt cô ấy nhòe đi vì nước mắt.)
  • The mist made it hard to see the road. (Sương khiến khó nhìn thấy đường.)

Bảng biến thể từ "mist"

1 mist
Phiên âm: /mɪst/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sương mù nhẹ Ngữ cảnh: Dùng cho thời tiết

Ví dụ:

The village was covered in mist

Ngôi làng phủ trong sương mù

2 mist
Phiên âm: /mɪst/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Làm mờ; phủ sương Ngữ cảnh: Dùng nghĩa đen/nghĩa bóng

Ví dụ:

Glasses misted up

Kính bị mờ

3 misty
Phiên âm: /ˈmɪsti/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có sương; mơ hồ Ngữ cảnh: Dùng mô tả thời tiết/cảm xúc

Ví dụ:

A misty morning

Một buổi sáng có sương

4 mistily
Phiên âm: /ˈmɪstɪli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách mờ ảo Ngữ cảnh: Dùng trong văn viết

Ví dụ:

The hills rose mistily

Những ngọn đồi hiện lên mờ ảo

5 mistiness
Phiên âm: /ˈmɪstinəs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự mờ ảo Ngữ cảnh: Dùng trong mô tả

Ví dụ:

The mistiness faded

Sự mờ ảo dần tan

Danh sách câu ví dụ:

A figure emerged from the mist.

Một bóng người hiện ra từ màn sương.

Ôn tập Lưu sổ

A fine mist floated over the fields.

Một màn sương mỏng lơ lửng trên các cánh đồng.

Ôn tập Lưu sổ

A gray mist floated toward us.

Một màn sương xám trôi về phía chúng tôi.

Ôn tập Lưu sổ

A large figure loomed out of the mist.

Một bóng dáng to lớn lờ mờ hiện ra từ màn sương.

Ôn tập Lưu sổ

A white mist obscured the top of the hill.

Một màn sương trắng che khuất đỉnh đồi.

Ôn tập Lưu sổ

Early morning mist still clung to the hollows.

Sương sớm vẫn còn bám trong các vùng trũng.

Ôn tập Lưu sổ

It was hard to make out the path in the mist.

Thật khó nhận ra con đường trong màn sương.

Ôn tập Lưu sổ

The cottage was scarcely visible through the mist.

Căn nhà nhỏ hầu như không nhìn thấy được qua màn sương.

Ôn tập Lưu sổ

The harbor was covered in a thick mist.

Bến cảng bị bao phủ trong màn sương dày.

Ôn tập Lưu sổ

The little town had vanished in the mist.

Thị trấn nhỏ đã biến mất trong màn sương.

Ôn tập Lưu sổ

The mist had cleared by mid-morning.

Sương đã tan vào giữa buổi sáng.

Ôn tập Lưu sổ

There was a red mist in front of his eyes.

Trước mắt anh ấy như có một màn sương đỏ.

Ôn tập Lưu sổ

When the mist comes down, it comes quickly and covers everything.

Khi sương buông xuống, nó đến rất nhanh và bao phủ mọi thứ.

Ôn tập Lưu sổ

There was a swirling mist.

Có một màn sương xoáy.

Ôn tập Lưu sổ

A thin mist was rising from the river.

Một màn sương mỏng đang bốc lên từ dòng sông.

Ôn tập Lưu sổ