Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

mint là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ mint trong tiếng Anh

mint /mɪnt/
- adjective : bạc hà

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

mint: Bạc hà

Mint là danh từ chỉ loại cây có mùi thơm mát, dùng trong nấu ăn, đồ uống hoặc làm kẹo.

  • She added mint leaves to the tea. (Cô ấy thêm lá bạc hà vào trà.)
  • Mint has a refreshing flavor. (Bạc hà có hương vị mát lạnh.)
  • They grow mint in their backyard. (Họ trồng bạc hà trong vườn sau nhà.)

Bảng biến thể từ "mint"

1 mint
Phiên âm: /mɪnt/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Bạc hà Ngữ cảnh: Dùng để chỉ loại thảo mộc hoặc hương vị

Ví dụ:

Mint is used in tea and desserts

Bạc hà được dùng trong trà và món tráng miệng

2 minty
Phiên âm: /ˈmɪnti/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Có vị bạc hà Ngữ cảnh: Dùng để mô tả mùi/vị mát

Ví dụ:

This toothpaste tastes minty

Kem đánh răng này có vị bạc hà

3 mint
Phiên âm: /mɪnt/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Đúc (tiền); tạo ra Ngữ cảnh: Dùng khi sản xuất tiền xu hoặc tạo ra số lượng lớn

Ví dụ:

The factory mints new coins

Nhà máy đúc tiền xu mới

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!