| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
August
|
Phiên âm: /ˈɔːɡəst/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Tháng Tám | Ngữ cảnh: Tên tháng |
Ví dụ: We will travel in August
Chúng tôi sẽ đi du lịch vào tháng Tám |
Chúng tôi sẽ đi du lịch vào tháng Tám |
| 2 |
2
mid-August
|
Phiên âm: /mɪd ˈɔːɡəst/ | Loại từ: Cụm từ | Nghĩa: Giữa tháng Tám | Ngữ cảnh: Dùng mô tả thời gian |
Ví dụ: The event is in mid-August
Sự kiện diễn ra giữa tháng Tám |
Sự kiện diễn ra giữa tháng Tám |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||