Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

metropolitan là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ metropolitan trong tiếng Anh

metropolitan /ˌmɛtrəˈpɒlɪtən/
- adverb : đô thị

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

metropolitan: Thuộc đô thị lớn

Metropolitan là tính từ chỉ điều gì đó liên quan đến thành phố lớn hoặc khu vực đô thị trung tâm.

  • Metropolitan areas often have better public transportation. (Khu vực đô thị thường có hệ thống giao thông công cộng tốt hơn.)
  • She lives in a large metropolitan city. (Cô ấy sống ở một thành phố đô thị lớn.)
  • The metropolitan police handle urban crimes. (Cảnh sát đô thị xử lý các tội phạm trong thành phố.)

Bảng biến thể từ "metropolitan"

1 metropolitan
Phiên âm: /ˌmetrəˈpɒlɪtən/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Thuộc đô thị lớn Ngữ cảnh: Dùng mô tả khu vực/thành phố lớn

Ví dụ:

Metropolitan areas are growing fast

Các khu đô thị lớn đang phát triển nhanh

2 metropolitan
Phiên âm: /ˌmetrəˈpɒlɪtən/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Cư dân đô thị lớn Ngữ cảnh: Dùng trong xã hội học

Ví dụ:

Metropolitans adapt quickly

Cư dân đô thị lớn thích nghi nhanh

3 metropolis
Phiên âm: /məˈtrɒpəlɪs/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Đô thị lớn Ngữ cảnh: Dùng trong địa lý/đô thị học

Ví dụ:

Tokyo is a global metropolis

Tokyo là một đô thị toàn cầu

4 metropolitanism
Phiên âm: /ˌmetrəˈpɒlɪtənɪzəm/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Tính chất đô thị hóa Ngữ cảnh: Dùng trong học thuật (hiếm)

Ví dụ:

Metropolitanism shapes culture

Tính đô thị hóa định hình văn hóa

Danh sách câu ví dụ:

New York is the centre of a large metropolitan area.

New York là trung tâm của một khu vực đô thị lớn.

Ôn tập Lưu sổ

Metropolitan districts often face complex transport problems.

Các quận đô thị thường đối mặt với những vấn đề giao thông phức tạp.

Ôn tập Lưu sổ

Metropolitan France does not include the country's overseas territories.

Phần lãnh thổ chính quốc của Pháp không bao gồm các vùng lãnh thổ hải ngoại của nước này.

Ôn tập Lưu sổ