Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

mature là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ mature trong tiếng Anh

mature /məˈtjʊə/
- adjective : trưởng thành

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

mature: Trưởng thành

Mature là tính từ chỉ sự phát triển đầy đủ về thể chất hoặc tinh thần; động từ là trở nên trưởng thành.

  • She is very mature for her age. (Cô ấy rất trưởng thành so với tuổi.)
  • The fruit is mature and ready to eat. (Trái cây đã chín và sẵn sàng để ăn.)
  • He matured into a responsible adult. (Anh ấy đã trưởng thành thành một người lớn có trách nhiệm.)

Bảng biến thể từ "mature"

1 maturity
Phiên âm: /məˈtʃʊərəti/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Sự trưởng thành Ngữ cảnh: Dùng trong tâm lý/phát triển

Ví dụ:

Emotional maturity is important

Sự trưởng thành cảm xúc rất quan trọng

2 mature
Phiên âm: /məˈtʃʊə(r)/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Trưởng thành, chín chắn Ngữ cảnh: Dùng để mô tả con người/tư duy

Ví dụ:

She is very mature for her age

Cô ấy rất chín chắn so với tuổi

3 mature
Phiên âm: /məˈtʃʊə(r)/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Trưởng thành; chín Ngữ cảnh: Dùng cho con người hoặc sinh học

Ví dụ:

The wine is maturing well

Rượu đang chín dần

4 maturely
Phiên âm: /məˈtʃʊəli/ Loại từ: Trạng từ Nghĩa: Một cách chín chắn Ngữ cảnh: Dùng mô tả hành vi

Ví dụ:

He handled the problem maturely

Anh ấy xử lý vấn đề rất chín chắn

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!