mature: Trưởng thành
Mature là tính từ chỉ sự phát triển đầy đủ về thể chất hoặc tinh thần; động từ là trở nên trưởng thành.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
maturity
|
Phiên âm: /məˈtʃʊərəti/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Sự trưởng thành | Ngữ cảnh: Dùng trong tâm lý/phát triển |
Ví dụ: Emotional maturity is important
Sự trưởng thành cảm xúc rất quan trọng |
Sự trưởng thành cảm xúc rất quan trọng |
| 2 |
2
mature
|
Phiên âm: /məˈtʃʊə(r)/ | Loại từ: Tính từ | Nghĩa: Trưởng thành, chín chắn | Ngữ cảnh: Dùng để mô tả con người/tư duy |
Ví dụ: She is very mature for her age
Cô ấy rất chín chắn so với tuổi |
Cô ấy rất chín chắn so với tuổi |
| 3 |
3
mature
|
Phiên âm: /məˈtʃʊə(r)/ | Loại từ: Động từ | Nghĩa: Trưởng thành; chín | Ngữ cảnh: Dùng cho con người hoặc sinh học |
Ví dụ: The wine is maturing well
Rượu đang chín dần |
Rượu đang chín dần |
| 4 |
4
maturely
|
Phiên âm: /məˈtʃʊəli/ | Loại từ: Trạng từ | Nghĩa: Một cách chín chắn | Ngữ cảnh: Dùng mô tả hành vi |
Ví dụ: He handled the problem maturely
Anh ấy xử lý vấn đề rất chín chắn |
Anh ấy xử lý vấn đề rất chín chắn |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||