mankind: Loài người
Mankind là danh từ chỉ toàn bộ nhân loại.
| STT | Từ tiếng Anh | Phiên âm | Loại từ | Dịch tiếng Việt | Ngữ cảnh sử dụng | Câu ví dụ tiếng Anh | Câu dịch tiếng Việt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
1
mankind
|
Phiên âm: /mænˈkaɪnd/ | Loại từ: Danh từ | Nghĩa: Nhân loại | Ngữ cảnh: Dùng để chỉ loài người nói chung |
Ví dụ: Technology benefits mankind
Công nghệ mang lại lợi ích cho nhân loại |
Công nghệ mang lại lợi ích cho nhân loại |
| STT | Câu mẫu | Dịch nghĩa | Thao tác |
|---|---|---|---|
| Không tìm thấy câu phù hợp! | |||