Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

mankind là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ mankind trong tiếng Anh

mankind /ˌmænˈkaɪnd/
- adjective : nhân loại

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

mankind: Loài người

Mankind là danh từ chỉ toàn bộ nhân loại.

  • Throughout history, mankind has faced many challenges. (Trong suốt lịch sử, loài người đã đối mặt với nhiều thử thách.)
  • Scientific progress benefits all mankind. (Sự tiến bộ khoa học mang lại lợi ích cho toàn nhân loại.)
  • Mankind must take action to protect the planet. (Loài người phải hành động để bảo vệ hành tinh.)

Bảng biến thể từ "mankind"

1 mankind
Phiên âm: /mænˈkaɪnd/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Nhân loại Ngữ cảnh: Dùng để chỉ loài người nói chung

Ví dụ:

Technology benefits mankind

Công nghệ mang lại lợi ích cho nhân loại

Danh sách câu ví dụ:

I believe that war is one of the major evils facing mankind.

Tôi tin rằng chiến tranh là một trong những tai họa lớn mà nhân loại đang đối mặt.

Ôn tập Lưu sổ

It is doubtful whether this research is of any benefit to mankind.

Không rõ liệu nghiên cứu này có ích lợi gì cho nhân loại hay không.

Ôn tập Lưu sổ

Mankind has marveled at diamonds for at least 2,000 years.

Nhân loại đã kinh ngạc trước kim cương trong ít nhất 2.000 năm.

Ôn tập Lưu sổ

Their remote location meant that they were isolated from the rest of mankind.

Vị trí xa xôi khiến họ bị cô lập khỏi phần còn lại của nhân loại.

Ôn tập Lưu sổ