Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

longtime là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ longtime trong tiếng Anh

longtime /ˈlɒŋtaɪm/
- adj : thời gian dài

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

longtime: Lâu năm

Longtime là tính từ mô tả điều hoặc người đã tồn tại, gắn bó lâu dài.

  • They are longtime friends. (Họ là bạn lâu năm.)
  • He is a longtime supporter of the charity. (Anh ấy là người ủng hộ lâu năm của tổ chức từ thiện.)
  • Her longtime dream is to travel the world. (Ước mơ lâu năm của cô ấy là đi du lịch khắp thế giới.)

Bảng biến thể từ "longtime"

1 longtime
Phiên âm: /ˈlɒŋtaɪm/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Lâu năm Ngữ cảnh: Dùng mô tả mối quan hệ/thời gian

Ví dụ:

A longtime friend visited

Một người bạn lâu năm ghé thăm

2 long-time
Phiên âm: /ˌlɒŋ ˈtaɪm/ Loại từ: Tính từ Nghĩa: Lâu năm Ngữ cảnh: Dùng tương đương “longtime”

Ví dụ:

A long-time customer returned

Một khách hàng lâu năm quay lại

3 longtimers
Phiên âm: /ˈlɒŋtaɪməz/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người gắn bó lâu năm Ngữ cảnh: Dùng trong xã hội (hiếm)

Ví dụ:

Longtimers remember changes

Người gắn bó lâu năm nhớ rõ thay đổi

Danh sách câu ví dụ:

Không tìm thấy câu phù hợp!