Lưu trữ và quản lý từ vựng hiệu quả!

loan là gì, các mẫu câu ví dụ, cách sử dụng từ loan trong tiếng Anh

loan /ləʊn/
- (n) : sự vay mượn

Note ghi nhớ:

Vui lòng Đăng nhập để hiển thị thông tin!

Ngữ cảnh sử dụng

loan: Khoản vay

Loan là số tiền mà một người hoặc tổ chức cho vay, với điều kiện trả lại trong một khoảng thời gian nhất định và có thể kèm theo lãi suất.

  • He applied for a loan to buy a new car. (Anh ấy đã xin vay tiền để mua một chiếc xe mới.)
  • The bank approved her loan request for a house. (Ngân hàng đã phê duyệt yêu cầu vay của cô ấy để mua nhà.)
  • They are offering low-interest loans to students. (Họ đang cung cấp các khoản vay lãi suất thấp cho sinh viên.)

Bảng biến thể từ "loan"

1 lend
Phiên âm: /lɛnd/ Loại từ: Động từ Nghĩa: Cho mượn, cho vay Ngữ cảnh: Dùng khi ai đó tạm thời đưa thứ gì cho người khác sử dụng

Ví dụ:

Can you lend me your pen?

Bạn có thể cho tôi mượn cây bút không?

2 lender
Phiên âm: /ˈlɛndər/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Người cho vay Ngữ cảnh: Dùng để chỉ cá nhân hoặc tổ chức cho người khác vay tiền

Ví dụ:

Banks are the main lenders in this system

Ngân hàng là các bên cho vay chính trong hệ thống này

3 lending
Phiên âm: /ˈlɛndɪŋ/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Hoạt động cho vay Ngữ cảnh: Dùng để nói về quá trình hoặc việc kinh doanh cho vay

Ví dụ:

Student lending has increased this year

Việc cho vay sinh viên đã tăng trong năm nay

4 lent
Phiên âm: /lɛnt/ Loại từ: Động từ quá khứ Nghĩa: Đã cho mượn Ngữ cảnh: Dạng quá khứ của “lend”

Ví dụ:

She lent me her car for the weekend

Cô ấy cho tôi mượn xe cuối tuần

5 loan
Phiên âm: /loʊn/ Loại từ: Danh từ Nghĩa: Khoản vay Ngữ cảnh: Từ liên quan đến hành động “lend”

Ví dụ:

He took out a bank loan to buy a house

Anh ấy vay ngân hàng để mua nhà

Danh sách câu ví dụ:

Love, and love only, is the loan for love.

Tình yêu, chỉ có tình yêu, là khoản vay cho tình yêu.

Ôn tập Lưu sổ

The company is in default on its loan agreement.

Công ty không thực hiện đúng thỏa thuận vay vốn.

Ôn tập Lưu sổ

The bank finally granted a £400 loan to me.

Ngân hàng cuối cùng đã cấp khoản vay 400 bảng cho tôi.

Ôn tập Lưu sổ

I asked the bank for a loan.

Tôi đã yêu cầu ngân hàng cho vay.

Ôn tập Lưu sổ

You qualify for a tax exemption on the loan.

Bạn đủ điều kiện được miễn thuế cho khoản vay.

Ôn tập Lưu sổ

He defaulted in his payments on the loan.

Anh ấy không trả đúng hạn khoản vay.

Ôn tập Lưu sổ

We've decided to negotiate a loan with them.

Chúng tôi quyết định đàm phán khoản vay với họ.

Ôn tập Lưu sổ

She arranged a loan with the bank.

Cô ấy sắp xếp khoản vay với ngân hàng.

Ôn tập Lưu sổ

Can you loan me your tennis racket?

Bạn có thể cho tôi mượn vợt tennis không?

Ôn tập Lưu sổ

The loan enabled Jan to buy the house.

Khoản vay giúp Jan mua được ngôi nhà.

Ôn tập Lưu sổ

We obtained a loan from the government.

Chúng tôi đã nhận được khoản vay từ chính phủ.

Ôn tập Lưu sổ

The company is in default on the loan.

Công ty không thực hiện đúng khoản vay.

Ôn tập Lưu sổ

He was offered a £10,000 interest-free loan.

Anh ấy được đề nghị một khoản vay 10.000 bảng không lãi suất.

Ôn tập Lưu sổ

The bank finally granted me a £400 loan.

Ngân hàng cuối cùng đã cấp khoản vay 400 bảng cho tôi.

Ôn tập Lưu sổ

A loan was arranged to refinance existing debt.

Một khoản vay được sắp xếp để tái cấp vốn nợ hiện tại.

Ôn tập Lưu sổ

The bank might think you're worthy of a loan.

Ngân hàng có thể nghĩ rằng bạn xứng đáng nhận khoản vay.

Ôn tập Lưu sổ

She's trying to get a $50,000 loan to start her own business.

Cô ấy đang cố gắng vay 50.000 đô la để khởi nghiệp.

Ôn tập Lưu sổ

The loan must be repaid in full by December 31.

Khoản vay phải được trả đầy đủ trước ngày 31 tháng 12.

Ôn tập Lưu sổ

I'm only asking for a loan I'll pay you back.

Tôi chỉ xin một khoản vay và sẽ trả lại bạn.

Ôn tập Lưu sổ

I had to take out a loan to buy my car.

Tôi phải vay tiền để mua xe của mình.

Ôn tập Lưu sổ

He asked me to give him another loan, but I refused.

Anh ấy nhờ tôi cho vay thêm nhưng tôi từ chối.

Ôn tập Lưu sổ

It took three years to repay my student loan.

Mất ba năm để trả khoản vay sinh viên của tôi.

Ôn tập Lưu sổ

He said he would loan money to us, and then went back on his promise.

Anh ấy nói sẽ cho chúng tôi vay tiền, rồi lại thất hứa.

Ôn tập Lưu sổ

The payments on that car loan are in arrears by three months.

Các khoản thanh toán cho khoản vay xe hơi này đã chậm ba tháng.

Ôn tập Lưu sổ

You can choose either a fixed or floating interest rate for the loan.

Bạn có thể chọn lãi suất cố định hoặc thả nổi cho khoản vay.

Ôn tập Lưu sổ

This may have influenced your bank manager's decision not to give you a loan.

Điều này có thể đã ảnh hưởng đến quyết định của quản lý ngân hàng không cấp khoản vay cho bạn.

Ôn tập Lưu sổ

Interest will be refunded in the event of early repayment of the loan.

Lãi sẽ được hoàn trả nếu khoản vay được trả trước hạn.

Ôn tập Lưu sổ

It calls for the exclusion of all commercial lending institutions from the college loan program.

Điều này yêu cầu loại bỏ tất cả các tổ chức cho vay thương mại khỏi chương trình vay của trường cao đẳng.

Ôn tập Lưu sổ

Students on a part-time course are not eligible for a loan.

Sinh viên học bán thời gian không đủ điều kiện nhận khoản vay.

Ôn tập Lưu sổ

He had to sell his car to repay the bank loan.

Anh ấy phải bán xe để trả khoản vay ngân hàng.

Ôn tập Lưu sổ

You need to take out a loan and repay it on time.

Bạn cần vay tiền và trả đúng hạn.

Ôn tập Lưu sổ

She took out an $8,000 personal loan.

Cô ấy đã vay cá nhân 8.000 đô.

Ôn tập Lưu sổ

The bank offers loans with low interest rates.

Ngân hàng cung cấp các khoản vay với lãi suất thấp.

Ôn tập Lưu sổ

It took three years to repay my student loan.

Tôi mất ba năm để trả khoản vay sinh viên.

Ôn tập Lưu sổ

They applied for a home loan.

Họ đã đăng ký vay mua nhà.

Ôn tập Lưu sổ

The loan repayment period is 10 years.

Thời hạn trả khoản vay là 10 năm.

Ôn tập Lưu sổ

They signed a loan agreement.

Họ đã ký hợp đồng vay.

Ôn tập Lưu sổ

I even lent her my car.

Tôi thậm chí còn cho cô ấy mượn xe của mình.

Ôn tập Lưu sổ

The exhibition features paintings on loan from private collections.

Triển lãm trưng bày các bức tranh được mượn từ các bộ sưu tập cá nhân.

Ôn tập Lưu sổ

He had to use his house as security for the loan.

Anh ấy phải dùng ngôi nhà của mình làm tài sản đảm bảo cho khoản vay.

Ôn tập Lưu sổ

I received a loan from my brother.

Tôi đã nhận một khoản vay từ anh trai mình.

Ôn tập Lưu sổ

The bank provides personal loan facilities at competitive rates.

Ngân hàng cung cấp các khoản vay cá nhân với lãi suất cạnh tranh.

Ôn tập Lưu sổ

They used the inheritance to pay off their outstanding loan.

Họ đã dùng tiền thừa kế để trả khoản nợ vay còn lại.

Ôn tập Lưu sổ

They were struggling to meet their monthly loan repayments.

Họ gặp khó khăn trong việc trả các khoản vay hàng tháng.

Ôn tập Lưu sổ

The midfielder joined the Premiership on an 18-month loan deal from Roma.

Tiền vệ này gia nhập giải Ngoại hạng theo hợp đồng cho mượn 18 tháng từ Roma.

Ôn tập Lưu sổ

The book must be returned by the end of the loan period.

Cuốn sách phải được trả trước khi hết thời hạn mượn.

Ôn tập Lưu sổ